逃げます(にげます、nigemasu)
- chạy trốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
逃
に
GE
げ
げ
MA
ま
ま
SU
す
す
逃げます (にげます, phiên âm: nigemasu) có nghĩa là "chạy trốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | chạy trốn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nigemasu
Hiragana:にげます
Thể lịch sự (ます形) | にげます逃げます。escape. |
Thể từ điển (辞書形) | 逃げるescape |
Thể liên dụng (て形) | 逃げて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 逃げないnot escape |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 逃げたescaped |
Thể kết thúc (終止形) | 逃げる。escape. |
Thể điều kiện (仮定形) | 逃げればif escape |
Thể ý chí (意志形) | 逃げよう !let's escape |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 逃げろ !escape ! |