Nihongo

逃げます(にげます、nigemasu)
- chạy trốn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NI

逃

に

GE

げ

げ

MA

ま

ま

SU

す

す

逃げます (にげます, phiên âm: nigemasu) có nghĩa là "chạy trốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:chạy trốn
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nigemasu

Hiragana:にげます

Thể lịch sự
(ます形)
にげます逃げます。escape.
Thể từ điển
(辞書形)
逃げるescape
Thể liên dụng
(て形)
逃げて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
逃げないnot escape

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
逃げたescaped
Thể kết thúc
(終止形)
逃げる。escape.
Thể điều kiện
(仮定形)
逃げればif escape
Thể ý chí
(意志形)
逃げよう !let's escape
Thể mệnh lệnh
(命令形)
逃げろ !escape !
Giải thích AI
Ý nghĩa

逃げます có nghĩa là "chạy trốn", "trốn", "thoát" hoặc "tránh xa". Nó thể hiện hành động rời khỏi một tình huống nguy hiểm, khó chịu hoặc không mong muốn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc né tránh trách nhiệm hoặc né tránh một người nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 泥棒は警察から逃げました。 Dịch: Kẻ trộm đã chạy trốn khỏi cảnh sát. ⚫︎ 彼は宿題から逃げます。 Dịch: Anh ấy trốn việc làm bài tập. ⚫︎ 彼女は問題から逃げました。 Dịch: Cô ấy đã né tránh vấn đề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 逃げます trong nhiều tình huống, bao gồm: ⚫︎ Khi ai đó đang gặp nguy hiểm và cần thoát ra. ⚫︎ Khi ai đó không muốn đối mặt với một vấn đề. ⚫︎ Khi ai đó cố gắng tránh một người. ⚫︎ Khi ai đó muốn trốn tránh trách nhiệm.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 逃げます ⚫︎ Hiragana: にげます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là げます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 避けます (sake mas u) - tránh ⚫︎ 避難します (hinan shimas u) - sơ tán, lánh nạn ⚫︎ 逃亡します (toubou shimas u) - đào tẩu

Từ trái nghĩa

⚫︎ 向かいます (mukaimas u) - hướng đến, đi về phía ⚫︎ 直面します (chokumen shimas u) - đối mặt

Ví dụ câu 1

火事から逃げてください! ・Bản dịch: Hãy chạy trốn khỏi vụ hỏa hoạn! ・Giải thích: Câu này dùng để ra lệnh cho người khác chạy trốn khỏi một tình huống nguy hiểm.

Ví dụ câu 2

彼は責任から逃げた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã trốn tránh trách nhiệm. ・Giải thích: Đây là dạng quá khứ của 逃げます.

Nguồn gốc

Từ này có gốc từ động từ 逃げる (nigeru), nghĩa là "chạy trốn" hoặc "thoát". Chữ Hán 逃(tou) mang ý nghĩa "trốn" hoặc "chạy trốn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud