似ています(にています、niteimasu)
- giống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
似
に
TE
て
て
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
似ています (にています, phiên âm: niteimasu) có nghĩa là "giống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | giống |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:niteimasu
Hiragana:にています
Thể lịch sự (ます形) | にています似ています。resemble. |
Thể từ điển (辞書形) | 似ているresemble |
Thể liên dụng (て形) | 似ていて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 似ていないnot resemble |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 似ていたresembled |
Thể kết thúc (終止形) | 似ている。resemble. |
Thể điều kiện (仮定形) | 似ていればif resemble |
Thể ý chí (意志形) | 似ていよう !let's resemble |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 似ていろ !resemble ! |
Giải thích AI
似ています (ni te imasu) có nghĩa là "giống", "tương tự", hoặc "trông giống". Nó diễn tả sự tương đồng giữa hai thứ, người hoặc sự vật nào đó về hình dáng, tính chất, hoặc đặc điểm khác. 似ています là dạng lịch sự của động từ 似る (niru), có nghĩa là "giống".
⚫︎姉は母親に似ています Translation: Chị gái trông giống mẹ. ⚫︎この絵は、本物と似ていますね! Translation: Bức tranh này giống thật quá! ⚫︎あの二人は性格が似ています Translation: Hai người đó có tính cách giống nhau.
Bạn dùng 似ています khi muốn so sánh hai đối tượng và chỉ ra điểm tương đồng giữa chúng. Bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả ngoại hình đến so sánh các đặc điểm trừu tượng như tính cách hoặc suy nghĩ. Nó thường được sử dụng với trợ từ "に" (ni) để chỉ rõ đối tượng mà thứ gì đó giống.
⚫︎ Thông thường, 似ています được viết bằng hiragana: にています。 ⚫︎ Dạng gốc của nó là 似る, có thể được viết bằng kanji: 似る. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 似ています trong ngữ cảnh thông thường. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là "ています".
⚫︎ 似ている (niteru) – Dạng thông thường của 似ています. ⚫︎ そっくりだ (sokkuri da) – Giống y hệt. ⚫︎ 似通っている (nitayotteiru) – Tương tự nhau.
⚫︎ 違う (chigau) – Khác. ⚫︎ 異なる (kotonaru) – Khác biệt.
あの俳優は、彼のお父さんに似ています ・Bản dịch: Diễn viên đó trông giống cha anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 似ています để so sánh ngoại hình của một diễn viên với cha anh ta.
このケーキは、味も見た目も似ていますね ・Bản dịch: Chiếc bánh này, cả về hương vị và hình thức đều giống nhau nhỉ. ・Giải thích: Ở đây, 似ています dùng để so sánh hai khía cạnh của chiếc bánh (vị giác và thị giác) và tìm ra sự tương đồng.
Từ 似る (niru), một động từ cổ có nghĩa là "giống". Kanji 似 (ni) có nghĩa là "tương tự" hoặc "giống".