鳴きます(なきます、nakimasu)
- kêu (động vật)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
鳴
な
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
鳴きます (なきます, phiên âm: nakimasu) có nghĩa là "kêu (động vật)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | kêu (động vật) |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nakimasu
Hiragana:なきます
Thể lịch sự (ます形) | なきます鳴きます。chirp. |
Thể từ điển (辞書形) | 鳴くchirp |
Thể liên dụng (て形) | 鳴いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 鳴かないnot chirp |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 鳴いたchirped |
Thể kết thúc (終止形) | 鳴く。chirp. |
Thể điều kiện (仮定形) | 鳴けばif chirp |
Thể ý chí (意志形) | 鳴こう !let's chirp |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 鳴け !chirp ! |
Giải thích AI
鳴きます có nghĩa là "kêu", "hót", hoặc "hú" (dành cho động vật). Nó diễn tả âm thanh mà các loài động vật tạo ra, chẳng hạn như tiếng chim hót, chó sủa, mèo kêu meo meo, hoặc các loại âm thanh tương tự.
⚫︎鳥が鳴きます。 Dịch: Chim hót. ⚫︎犬がキャンキャン鳴きます。 Dịch: Chó sủa "gâu gâu". ⚫︎猫がミャーミャー鳴きます。 Dịch: Mèo kêu "meo meo".
Bạn sử dụng 鳴きます khi muốn nói về âm thanh đặc trưng của một loài động vật cụ thể. Nó thường được dùng trong các tình huống mô tả tự nhiên hoặc khi bạn muốn mô tả âm thanh mà một con vật đang phát ra. ⚫︎ Sử dụng với chủ ngữ là tên loài vật (鳥、犬、猫...) hoặc đại từ chỉ loài vật (彼、彼女...). ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc cách thức âm thanh (ví dụ: 大きく [ookiku - lớn], 小さく [chiisaku - nhỏ], キャンキャン [kyan kyan - gâu gâu]).
鳴きます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: なきます ⚫︎ Kanji: 鳴きます Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます.
Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ tương tự để diễn tả âm thanh: ⚫︎ 吠えます (hoemasu): Sủa (chó) ⚫︎ 歌います (utaimasu): Hát (chim) ⚫︎ 叫びます (sakebimasu): Kêu la (người hoặc một số động vật) 鳴きます thường là một lựa chọn chung hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó mô tả một hành động cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ miêu tả hành động khác để đối lập, ví dụ như "im lặng" (静かにする - shizuka ni suru).
小鳥が朝に可愛く鳴きます。 ・Bản dịch: Những chú chim nhỏ hót rất hay vào buổi sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả âm thanh "hót" của chim vào buổi sáng.
猫は空腹になると、ミャーミャー鳴きます。 ・Bản dịch: Khi đói, mèo kêu meo meo. ・Giải thích: Câu này mô tả âm thanh kêu của mèo khi đói.
Từ "鳴" (naru) trong 鳴きます có nghĩa là "kêu", "hót", hoặc "tạo ra âm thanh". Chữ "きます" (kimasu) là dạng chia động từ của động từ "kuru" (đến), nhưng trong trường hợp này, nó được dùng như một trợ động từ để thể hiện sự tiếp diễn của hành động, hoặc là 鳴きます một cách lịch sự, theo hình thức của động từ nhóm II.