Nihongo

投げます(なげます、nagemasu)
- ném

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NA

投

な

GE

げ

げ

MA

ま

ま

SU

す

す

投げます (なげます, phiên âm: nagemasu) có nghĩa là "ném" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:ném
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nagemasu

Hiragana:なげます

Thể lịch sự
(ます形)
なげます投げます。throw.
Thể từ điển
(辞書形)
投げるthrow
Thể liên dụng
(て形)
投げて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
投げないnot throw

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
投げたthrowed
Thể kết thúc
(終止形)
投げる。throw.
Thể điều kiện
(仮定形)
投げればif throw
Thể ý chí
(意志形)
投げよう !let's throw
Thể mệnh lệnh
(命令形)
投げろ !throw !
Giải thích AI
Ý nghĩa

投げます có nghĩa là "ném", "chọi", hoặc "vứt" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động dùng tay hoặc một công cụ nào đó để chuyển một vật từ tay người nói đến một vị trí khác, thường là với một lực nhất định. Hành động này có thể bao gồm việc ném bóng, vứt rác, hoặc quăng một vật gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ボールを 投げます。 Dịch: Tôi ném bóng. ⚫︎ ゴミを 投げます。 Dịch: Tôi vứt rác. ⚫︎ 犬に フリスビーを 投げます。 Dịch: Tôi ném đĩa Frisbee cho con chó.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 投げます trong các tình huống mà bạn muốn diễn tả hành động ném, quăng, hoặc vứt một vật gì đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, vật được ném có thể là một quả bóng, một món đồ, hoặc thậm chí là một lời nói (trong nghĩa bóng). Đây là một động từ khá thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

投げます thường được viết bằng hiragana là なげます. Kanji là 投, kết hợp với ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là げ. Các dạng biến thể của động từ 投げる (ném) bao gồm: ⚫︎ Dạng từ điển: 投げる ⚫︎ Dạng -te: 投げて ⚫︎ Dạng quá khứ: 投げました 投げました ⚫︎ Dạng phủ định: 投げません

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 放る (hōru): Có nghĩa tương tự là "ném" hoặc "vứt". ⚫︎ 投げる (nageru): Dạng từ điển của 投げます. ⚫︎ ポイする (poi suru): Vứt bỏ (dạng thân mật).

Từ trái nghĩa

Việc tìm từ trái nghĩa chính xác cho 投げます phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, một số từ có thể được xem là trái nghĩa dựa trên ý nghĩa hành động, ví dụ: ⚫︎ 受け取る (uketoru): Nhận, đón. ⚫︎ 拾う (hirou): Nhặt.

Ví dụ câu 1

彼は遠くまでボールを 投げます。 ・Bản dịch: Anh ấy ném quả bóng đi xa. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động ném bóng của một người, và nhấn mạnh khoảng cách xa mà quả bóng được ném.

Ví dụ câu 2

あの選手はシュートを 投げます。 ・Bản dịch: Cầu thủ kia ném cú sút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 投げます trong ngữ cảnh thể thao, để chỉ hành động ném bóng vào rổ (trong bóng rổ) hoặc vào khung thành (trong bóng đá).

Nguồn gốc

Từ "投げる" có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là "ném" hoặc "vứt". Kanji 投 bắt nguồn từ chữ Hán, thể hiện hành động sử dụng tay để di chuyển một vật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud