投げます(なげます、nagemasu)
- ném
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
投
な
GE
げ
げ
MA
ま
ま
SU
す
す
投げます (なげます, phiên âm: nagemasu) có nghĩa là "ném" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ném |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nagemasu
Hiragana:なげます
Thể lịch sự (ます形) | なげます投げます。throw. |
Thể từ điển (辞書形) | 投げるthrow |
Thể liên dụng (て形) | 投げて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 投げないnot throw |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 投げたthrowed |
Thể kết thúc (終止形) | 投げる。throw. |
Thể điều kiện (仮定形) | 投げればif throw |
Thể ý chí (意志形) | 投げよう !let's throw |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 投げろ !throw ! |