Nihongo

動詞(どうし、doushi)
- động từ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUSHI

動詞

どうし

動詞 (どうし, phiên âm: doushi) có nghĩa là "động từ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:động từ
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

動詞 (doushishi) trong tiếng Nhật có nghĩa là "động từ". Nó là một trong những loại từ cơ bản nhất và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Nhật. 動詞 diễn tả hành động, trạng thái, hoặc sự thay đổi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食べる Dịch nghĩa: ăn ⚫︎走る Dịch nghĩa: chạy ⚫︎美しい (Là tính từ, nhưng nó cũng biểu thị trạng thái) Dịch nghĩa: đẹp

Cách sử dụng

動詞 được sử dụng để diễn tả những gì một người hoặc vật làm, hoặc đang ở trong trạng thái nào. Chúng luôn đi kèm với chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động) và các thành phần khác của câu (tân ngữ, trạng ngữ) để tạo thành câu hoàn chỉnh. 動詞 thay đổi hình thái (chia động từ) để phù hợp với thì, thể, và ngôi trong câu.

Cách viết

Từ 動詞 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: どうし ⚫︎ Kanji: 動詞 Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 動詞 vì nó là một loại từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giải thích, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ Từ chỉ hành động ⚫︎ Từ chỉ trạng thái

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một loại từ. Tuy nhiên, có thể nói đến những loại từ khác như: ⚫︎ Danh từ (名詞 - meishi) ⚫︎ Tính từ (形容詞 - keiyoushi)

Ví dụ câu 1

私は毎日学校へ行きます。 ・Bản dịch: Tôi đi học mỗi ngày. ・Giải thích: 行きます (ikimasu - đi) là 動詞 diễn tả hành động di chuyển.

Ví dụ câu 2

彼は本を読みます。 ・Bản dịch: Anh ấy đọc sách. ・Giải thích: 読みます (yomimasu - đọc) là 動詞 diễn tả hành động đọc.

Nguồn gốc

Từ 動詞 được tạo thành từ hai chữ kanji: 動 (dou) nghĩa là "chuyển động" hoặc "hành động" và 詞 (shi) nghĩa là "từ". Ghép lại, chúng ta có từ "từ chỉ hành động" hoặc đơn giản là "động từ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud