Nihongo

動画(どうが、douga)
- video

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUGA

動画

どうが

動画 (どうが, phiên âm: douga) có nghĩa là "video" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:video
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

動画 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "video", "phim" hoặc "clip". Nó dùng để chỉ những đoạn ghi hình có hình ảnh và âm thanh chuyển động. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Nhật, đặc biệt trong thời đại công nghệ số. ⚫︎ Nó đề cập đến các dạng video khác nhau, từ video ngắn trên mạng xã hội cho đến các bộ phim dài. ⚫︎ Có thể là các video được quay trực tiếp hoặc đã qua chỉnh sửa. ⚫︎ Nó có thể là nội dung giải trí, giáo dục, tin tức, hoặc bất kỳ loại nội dung hình ảnh nào có âm thanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎YouTubeで面白い動画を見ました。 ⚫︎Dịch: Tôi đã xem một video thú vị trên YouTube. ⚫︎新しい動画をアップロードしました。 ⚫︎Dịch: Tôi đã tải lên một video mới. ⚫︎この動画はとても人気がありますね。 ⚫︎Dịch: Video này rất phổ biến nhỉ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 動画 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về video. ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ một video mình thích. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về một video nào đó. ⚫︎ Khi bạn muốn bình luận về một video. ⚫︎ Bạn có thể dùng 動画 khi muốn diễn đạt một cách chung chung về các nội dung video, hoặc 動画 cụ thể hơn như ショート動画 (short video).

Cách viết

動画 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 動画 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): どうが ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ビデオ: cũng có nghĩa là "video", nhưng thường được dùng theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả băng video. ⚫︎ 映像: có nghĩa là "hình ảnh", "bản ghi hình", nhưng thường dùng để chỉ hình ảnh chung, không nhất thiết là video có âm thanh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 動画 không phải là một khái niệm trừu tượng. Thay vào đó, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến các loại nội dung không phải 動画, chẳng hạn như: ⚫︎ 写真 (しゃしん): Ảnh ⚫︎ 音声 (おんせい): Âm thanh (nếu muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình ảnh và âm thanh)

Ví dụ câu 1

友達に面白い動画を教えてもらった。 ・Bản dịch: Tôi đã được bạn bè giới thiệu cho một video thú vị. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã nhận được một đề xuất 動画 từ bạn bè.

Ví dụ câu 2

この動画の編集はとても上手ですね。 ・Bản dịch: Chỉnh sửa của video này rất giỏi. ・Giải thích: Câu này bình luận về kỹ năng biên tập của một 動画 cụ thể.

Nguồn gốc

動画 là một từ ghép, được tạo thành từ: ⚫︎ 動(động): chuyển động, di chuyển ⚫︎ 画(hoạ): tranh, ảnh, hình ảnh Vì vậy, 動画 có nghĩa đen là "hình ảnh chuyển động".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud