使い捨て(つかいすて、tsukaisute)
- dùng một lần
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
使
つか
I
い
い
SU
捨
す
TE
て
て
使い捨て (つかいすて, phiên âm: tsukaisute) có nghĩa là "dùng một lần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | dùng một lần |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
使い捨て có nghĩa là "dùng một lần" hoặc "dùng xong rồi bỏ". Nó dùng để chỉ những đồ vật hoặc vật dụng được thiết kế để chỉ sử dụng một lần, sau đó sẽ bị vứt đi. Ý nghĩa này bao gồm cả khía cạnh vật chất và khái niệm, chẳng hạn như "tinh thần dùng một lần" (tức là không bền vững, chóng chán).
⚫︎使い捨てのコップ Dịch: Cốc dùng một lần ⚫︎使い捨てカメラ Dịch: Máy ảnh dùng một lần ⚫︎使い捨てマスク Dịch: Khẩu trang dùng một lần
Bạn có thể sử dụng 使い捨て trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các vật dụng hoặc hành động chỉ dùng một lần. ⚫︎ Ví dụ: Khi mua sắm, bạn có thể hỏi về các sản phẩm 使い捨て. ⚫︎ Khi nói về môi trường, bạn có thể đề cập đến vấn đề sử dụng quá nhiều đồ 使い捨て. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để chỉ những hành động hoặc tình huống mà không mang tính lâu dài.
使い捨て thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Nếu dùng kanji, nó sẽ là 使い捨て. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 捨て. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ ワンタイム (Wantaimu): "One-time" (dùng một lần) - là từ mượn từ tiếng Anh. ⚫︎ 消耗品 (shouhouhin): Vật tư tiêu hao.
⚫︎ 再利用可能な (sa riyou kanouna): Có thể tái sử dụng. ⚫︎ 繰り返し使える (kurikaeshi tsukaeru): Dùng lặp lại được. ⚫︎ 耐久性のある (taikyuusei no aru): Bền, có độ bền.
このレストランは使い捨ての食器を使っています。 ・Bản dịch: Nhà hàng này sử dụng đồ dùng một lần. ・Giải thích: Câu này mô tả việc nhà hàng sử dụng các vật dụng dùng một lần như đĩa, thìa, dĩa, v.v.
使い捨てのライターは便利ですが、環境には良くないですね。 ・Bản dịch: Bật lửa dùng một lần thì tiện lợi nhưng không tốt cho môi trường. ・Giải thích: Câu này so sánh giữa sự tiện lợi của bật lửa dùng một lần và tác động tiêu cực của chúng đến môi trường.
Từ này được tạo ra từ hai từ ghép lại: 使い (tsukai) - "sử dụng" và 捨て (sute) - "bỏ, vứt". Vì vậy, 使い捨て có nghĩa là "sử dụng và bỏ đi".