注意(ちゅうい、chuui)
- chú ý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUI
注意
ちゅうい
注意 (ちゅうい, phiên âm: chuui) có nghĩa là "chú ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | chú ý |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
注意 có nghĩa là "sự chú ý", "lưu ý", "cảnh báo". Nó biểu thị hành động tập trung vào điều gì đó, hoặc lời nhắc nhở về sự nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Nó có thể được sử dụng cả như một danh từ và một động từ. Khi là danh từ, nó chỉ về trạng thái tập trung hoặc sự cẩn trọng. Khi là động từ, nó mang ý nghĩa "chú ý", "lưu ý", hoặc "cảnh báo".
⚫︎注意してください。 Dịch: Hãy cẩn thận./ Xin hãy chú ý. ⚫︎危ないから、注意してね。 Dịch: Vì nguy hiểm nên hãy cẩn thận nhé. ⚫︎事故に注意する。 Dịch: Chú ý đến tai nạn.
⚫︎ 注意 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những lời nhắc nhở nhẹ nhàng đến những cảnh báo nghiêm trọng. ⚫︎ Bạn có thể dùng 注意 để kêu gọi ai đó chú ý đến điều gì đó, ví dụ như giao thông, các vấn đề sức khỏe, hoặc những quy tắc. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự quan tâm và lo lắng đối với người khác.
⚫︎ 注意 thường được viết bằng chữ Hán (kanji): 注意. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: ちゅうい (chữ hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có biến thể.
⚫︎ 警戒 (keikai): Cảnh giác, đề phòng (thường dùng trong tình huống nguy hiểm) ⚫︎ 用心 (youjin): Cẩn thận, thận trọng (thường dùng trong việc tự bảo vệ) ⚫︎ 気をつける (ki o tsukeru): Để ý, cẩn thận (dạng động từ) ⚫︎ 注目 (chuumoku): Chú ý, để ý (thường về việc xem xét điều gì đó một cách kỹ lưỡng)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là bỏ qua, không chú ý đến, không để ý đến. Tuy nhiên, không có từ đơn lẻ nào diễn tả đầy đủ ý này.
試験の結果に注意しましょう。 ・Bản dịch: Hãy chú ý đến kết quả thi nhé. ・Giải thích: Câu này khuyên người khác nên tập trung vào kết quả của kỳ thi.
運転中は、交通注意が必要です。 ・Bản dịch: Trong khi lái xe, cần phải chú ý đến giao thông. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cẩn thận và tập trung khi lái xe.
⚫︎ Chữ Hán 注 (chú) có nghĩa là "đổ", "tập trung". ⚫︎ Chữ Hán 意 (ý) có nghĩa là "ý", "suy nghĩ", "tâm trí". ⚫︎ Ghép lại, 注意 có nghĩa là "tập trung tâm trí" hoặc "dồn sự chú ý".