Nihongo

中心(ちゅうしん、chuushin)
- trung tâm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSHIN

中心

ちゅうしん

中心 (ちゅうしん, phiên âm: chuushin) có nghĩa là "trung tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:trung tâm
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中心 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "trung tâm", "chính giữa", hoặc "trọng tâm". Nó có thể chỉ đến vị trí, điểm, hoặc khái niệm quan trọng nhất của một thứ gì đó. Nó thể hiện sự tập trung hoặc vị trí quan trọng nhất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 市の中心 ・Dịch nghĩa: Trung tâm thành phố. ⚫︎ 授業の中心は文法です。 ・Dịch nghĩa: Trọng tâm của bài học là ngữ pháp. ⚫︎ 問題の中心を探る。 ・Dịch nghĩa: Tìm hiểu trọng tâm của vấn đề.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để chỉ vị trí vật lý trung tâm (ví dụ: 町の中心 - trung tâm thị trấn). ⚫︎ Dùng để chỉ ý chính, trọng tâm của một sự việc, vấn đề hoặc ý tưởng (ví dụ: テーマの中心 - trọng tâm của chủ đề). ⚫︎ Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc họp, bài giảng, đến các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 中心 ⚫︎ Hiragana: ちゅうしん ⚫︎ Katakana: (Ít dùng) ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 真ん中 (まんなか) - Chính giữa, trung tâm (về vị trí). ⚫︎ 重点 (じゅうてん) - Trọng điểm, điểm nhấn. ⚫︎ 主要 (しゅよう) - Chủ yếu, chính.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 周辺 (しゅうへん) - Vùng xung quanh, vùng lân cận. ⚫︎ 端 (はし) - Cạnh, mép.

Ví dụ câu 1

東京の中心部は賑やかです。 ・Bản dịch: Khu vực trung tâm của Tokyo rất nhộn nhịp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中心 để chỉ khu vực chính giữa của thành phố Tokyo.

Ví dụ câu 2

会議の中心議題は環境問題でした。 ・Bản dịch: Vấn đề môi trường là vấn đề trọng tâm của cuộc họp. ・Giải thích: Ở đây, 中心 được dùng để chỉ trọng tâm của cuộc họp.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 中 (ちゅう) nghĩa là "giữa, ở giữa" và chữ 心 (しん) nghĩa là "tâm, lòng". Ghép lại, 中心 có nghĩa là "trung tâm" hay "chính giữa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud