Nihongo

おとうとotouと
- em trai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTOUTO

弟 (おとうと, phiên âm: otouと) có nghĩa là "em trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:em trai
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud