Nihongo

弟(おとうと、otouと)
- em trai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OTOUTO

弟

おとうと

弟 (おとうと, phiên âm: otouと) có nghĩa là "em trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:em trai
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 弟 trong tiếng Nhật có nghĩa là "em trai" (của người nói). Nó chỉ người con trai nhỏ tuổi hơn trong gia đình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私の弟は大学生です。 Dịch: Em trai tôi là sinh viên đại học. ⚫︎弟とサッカーをします。 Dịch: Tôi chơi bóng đá với em trai. ⚫︎弟は優しいです。 Dịch: Em trai tôi rất tốt bụng.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 弟 khi muốn nói về người em trai của bạn hoặc em trai của ai đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, để kể về em trai, hoặc để hỏi về em trai của người khác. Khi nói về em trai của người khác, bạn thường thêm kính ngữ hoặc sử dụng từ khác để thể hiện sự tôn trọng, tùy thuộc vào mối quan hệ của bạn với người đó.

Cách viết

Từ 弟 được viết dưới dạng kanji 弟. Cách đọc là おとうと (hiragana). Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: 兄弟 (kyoudai - anh em), dùng để chỉ cả anh và em trai. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng các từ thay thế như tên riêng của em trai.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 兄 (ani - anh trai) ⚫︎ 姉 (ane - chị gái) ⚫︎ 妹 (imouto - em gái) ⚫︎ 姉妹 (shimai - chị em gái) ⚫︎兄弟 (kyoudai - anh em)

Ví dụ câu 1

私の弟はまだ子供です。 ・Bản dịch: Em trai tôi vẫn còn là trẻ con. ・Giải thích: Câu này mô tả em trai của người nói vẫn còn nhỏ tuổi.

Ví dụ câu 2

あなたは弟がいますか? ・Bản dịch: Bạn có em trai không? ・Giải thích: Câu này là một câu hỏi hỏi về việc người nghe có em trai hay không.

Nguồn gốc

Từ 弟 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 弟 theo nghĩa đen có nghĩa là "em trai" hoặc "người nhỏ tuổi hơn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud