取ります(とります、torimasu)
- lấy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
取
と
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
取ります (とります, phiên âm: torimasu) có nghĩa là "lấy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | lấy |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:torimasu
Hiragana:とります
Thể lịch sự (ます形) | とります取ります。take. |
Thể từ điển (辞書形) | 取るtake |
Thể liên dụng (て形) | 取って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 取らないnot take |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 取ったtook |
Thể kết thúc (終止形) | 取る。take. |
Thể điều kiện (仮定形) | 取ればif take |
Thể ý chí (意志形) | 取ろう !let's take |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 取れ !take ! |
Giải thích AI
取ります (torimasu) là một động từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc "lấy", "cầm", hoặc "chọn" một thứ gì đó. Nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Nó có thể chỉ hành động lấy một vật thể nào đó từ một vị trí cụ thể. ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ hành động chấp nhận hoặc nhận một thứ gì đó. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể được sử dụng để chỉ việc chọn hoặc quyết định một lựa chọn.
⚫︎ ペンを取ります Dịch: Lấy bút. ⚫︎ タクシーを取ります Dịch: Bắt taxi. ⚫︎ 写真 を取ります Dịch: Chụp ảnh.
⚫︎ Bạn dùng 取ります khi muốn diễn đạt hành động lấy, cầm, nhận, hoặc chọn một vật hoặc một hành động cụ thể. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 取ります có thể đi kèm với các trợ từ khác nhau như を (wo) cho đối tượng trực tiếp, hoặc に (ni) để chỉ vị trí hoặc thời điểm. ⚫︎ Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của từ.
⚫︎ Thông thường, 取ります được viết bằng chữ Hán là 取 và đọc là とります (torimasu) trong hiragana. ⚫︎ Dạng liên kết của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào thì và ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎ Quá khứ: 取った (totta) ⚫︎ Thể て: 取って (totte) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là ります.
⚫︎ 拾う (hirou): nhặt, lượm ⚫︎ 掴む (tsukamu): nắm, tóm ⚫︎ 受け取る (uketoru): nhận (ví dụ như thư, quà) ⚫︎ 選びます (erabimasu): chọn, lựa chọn (khi nói đến việc chọn lựa)
⚫︎ 渡す (watasu): giao, đưa cho ⚫︎ 与える (ataeru): cho, ban ⚫︎ 捨てる (suteru): vứt, bỏ đi
本を取ります。 ・Bản dịch: Tôi lấy sách. ・Giải thích: Hành động lấy một cuốn sách.
レストランの予約を取ります。 ・Bản dịch: Tôi đặt chỗ ở nhà hàng. ・Giải thích: Sử dụng 取ります để chỉ hành động đặt chỗ.
Từ "取" (tori) trong tiếng Nhật cổ có nghĩa là "lấy", "nhận". Trong tiếng Nhật hiện đại, nó vẫn giữ nghĩa gốc này và phát triển thành nhiều cách sử dụng khác nhau.