Nihongo

取り替えます(とりかえます、torikaemasu)
- thay thế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

取

と

RI

り

り

KA

替

か

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

取り替えます (とりかえます, phiên âm: torikaemasu) có nghĩa là "thay thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:thay thế
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:torikaemasu

Hiragana:とりかえます

Thể lịch sự
(ます形)
とりかえます取り替えます。exchange.
Thể từ điển
(辞書形)
取り替えるexchange
Thể liên dụng
(て形)
取り替えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
取り替えないnot exchange

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
取り替えたexchanged
Thể kết thúc
(終止形)
取り替える。exchange.
Thể điều kiện
(仮定形)
取り替えればif exchange
Thể ý chí
(意志形)
取り替えよう !let's exchange
Thể mệnh lệnh
(命令形)
取り替えろ !exchange !
Giải thích AI
Ý nghĩa

取り替えます có nghĩa là "thay thế", "đổi", hoặc "thay". Nó ám chỉ hành động thay thế một vật gì đó bằng một vật khác. Hành động này thường liên quan đến việc loại bỏ vật cũ và đưa vật mới vào.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 電球を取り替えます。 ・Dịch: Tôi thay bóng đèn. ⚫︎ 壊れた部品を取り替えます。 ・Dịch: Tôi thay thế các bộ phận bị hỏng. ⚫︎ 新しい服と取り替えます。 ・Dịch: Tôi đổi quần áo mới.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 取り替えます khi bạn muốn diễn đạt hành động thay thế một thứ gì đó bằng một thứ khác, bất kể đó là vật thể, linh kiện, hay thậm chí là ý tưởng (trong một số trường hợp). ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như sửa chữa, thay thế đồ dùng trong nhà, đổi hàng hóa, hoặc thay đổi các bộ phận của máy móc. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các trợ từ khác nhau đi kèm với 取り替えます, chẳng hạn như: ⚫︎ を (o): được sử dụng khi thay thế trực tiếp một vật cụ thể. ⚫︎ に (ni): khi chỉ ra vị trí hoặc mục đích của việc thay thế. ⚫︎ と (to): khi thay thế với một vật khác.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: 取り替えます được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: Kanji của từ này là 取り替えます. ⚫︎ 取 (とり): lấy, chọn ⚫︎ り (ri): particle ⚫︎ 替 (か)える: thay thế ⚫︎ ます (masu): đuôi lịch sự của động từ ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) của từ này là 取り替えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 交換します (koukan shimasu): trao đổi, thay thế (thường dùng trong bối cảnh mua bán, hoặc các vật tương đương nhau) ⚫︎ 換えます (kaemasu): thay đổi, đổi (tương tự như 取り替えます nhưng có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau) ⚫︎ チェンジします (chenji shimasu): thay đổi (từ mượn, dùng trong nhiều ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các động từ liên quan đến việc giữ nguyên hoặc sửa chữa có thể được coi là trái nghĩa tùy theo tình huống. Ví dụ: ⚫︎ 修理します (shūri shimasu): sửa chữa ⚫︎ 直します (naoshimasu): sửa, chữa ⚫︎ 使い続けます (tsukai tsuzukemasu): tiếp tục sử dụng

Ví dụ câu 1

古い電池を新しい電池と取り替えます。 ・Bản dịch: Tôi thay pin cũ bằng pin mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng trợ từ と (to) để chỉ ra vật được thay thế bằng vật gì.

Ví dụ câu 2

服のサイズが合わないので、別のサイズに取り替えてもらえますか。 ・Bản dịch: Vì quần áo không vừa, tôi có thể đổi sang một cỡ khác được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng trợ từ に (ni) để chỉ ra mục đích của việc thay thế (đổi sang cỡ khác).

Nguồn gốc

取り替えます là một động từ được tạo thành từ việc kết hợp hai từ: 取り (tori), nghĩa là "lấy" hoặc "bỏ ra", và 替える (kaeru), nghĩa là "thay thế". Sự kết hợp này diễn tả hành động lấy ra một thứ gì đó và thay thế nó bằng một thứ khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud