捕まります(つかまります、tsukamariまsu)
- bị bắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
捕
つか
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
捕まります (つかまります, phiên âm: tsukamariまsu) có nghĩa là "bị bắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bị bắt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukamariまsu
Hiragana:つかまります
Thể lịch sự (ます形) | つかまります捕まいます。be caught. |
Thể từ điển (辞書形) | 捕まうbe caught |
Thể liên dụng (て形) | 捕まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 捕まあないnot be caught |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 捕まいたbe caughted |
Thể kết thúc (終止形) | 捕まう。be caught. |
Thể điều kiện (仮定形) | 捕まえばif be caught |
Thể ý chí (意志形) | 捕まおう !let's be caught |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 捕まえ !be caught ! |
Giải thích AI
捕まります có nghĩa là "bị bắt", "bị tóm", "bị giữ lại" (bởi cảnh sát, người khác, hoặc một lực lượng nào đó). Nó thường được sử dụng khi ai đó vi phạm pháp luật, bị mắc kẹt, hoặc không tự do hành động theo ý muốn. ⚫︎Động từ này thể hiện trạng thái "bị" tác động bởi một người hoặc một sự việc khác. ⚫︎Nó là dạng bị động của động từ 捕まえる (tsukamaeru - bắt, tóm). ⚫︎Khi sử dụng, người nói thường không phải là người trực tiếp gây ra hành động bắt giữ.
⚫︎泥棒は警察に捕まります。 Dịch: Kẻ trộm bị cảnh sát bắt. ⚫︎遅刻したので、先生に捕まってしまいました。 Dịch: Vì đến muộn nên tôi đã bị thầy giáo bắt gặp. ⚫︎道で知らない人に捕まって困りました。 Dịch: Tôi đã gặp khó khăn vì bị một người lạ trên đường bắt giữ.
⚫︎Sử dụng khi muốn diễn tả ai đó bị bắt giữ, bị tóm, hoặc bị giữ lại. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống liên quan đến pháp luật, vi phạm, hoặc gặp phải tình huống không mong muốn. ⚫︎Chủ ngữ trong câu thường là người bị bắt hoặc đối tượng bị ảnh hưởng. ⚫︎Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ nguyên nhân, chẳng hạn như "vì..." (〜ので) hoặc "do..." (〜から). ⚫︎Lưu ý rằng vì là dạng bị động, nên chủ ngữ không thực hiện hành động "bắt" mà là "bị bắt".
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hiragana: つかまります. ⚫︎Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng Kanji: 捕まります. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là まります. ⚫︎Đây là dạng hiện tại, khẳng định của động từ. Các dạng khác (quá khứ, phủ định, v.v.) sẽ có sự thay đổi về đuôi động từ. Ví dụ: 捕まりました (đã bị bắt).
⚫︎逮捕されます (taiho saremasu): Bị bắt giữ (thường dùng cho các trường hợp nghiêm trọng hơn). ⚫︎つかまる (tsukamaru): Dạng thông thường của 捕まります. ⚫︎拘束されます (kosoku saremasu): Bị giam giữ, bị hạn chế tự do.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một dạng bị động. Tuy nhiên, nếu muốn diễn tả việc không bị bắt, có thể dùng: ⚫︎逃げます (nigemasu): Chạy trốn, trốn thoát. ⚫︎解放されます (kaiho saremasu): Được thả, được giải phóng.
彼はスピード違反で警察に捕まりました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã bị cảnh sát bắt vì vi phạm tốc độ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đàn ông bị bắt vì hành vi phạm tội của mình.
悪いことをしたので、友達に捕まりました。 ・Bản dịch: Vì đã làm điều xấu, tôi đã bị bạn bè bắt gặp. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng người nói đã bị bạn bè bắt gặp vì hành động sai trái của mình.
捕まる có nguồn gốc từ động từ 捕まえる (tsukamaeru), có nghĩa là "bắt", "tóm". Chữ Kanji 捕 có nghĩa là "bắt", "bắt giữ". Khi chuyển sang dạng bị động 捕まります, nó mang ý nghĩa "bị bắt", diễn tả trạng thái "bị" tác động.