捕まります(つかまります、tsukamariまsu)
- bị bắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
捕
つか
MA
ま
ま
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
捕まります (つかまります, phiên âm: tsukamariまsu) có nghĩa là "bị bắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | bị bắt |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukamariまsu
Hiragana:つかまります
Thể lịch sự (ます形) | つかまります捕まいます。be caught. |
Thể từ điển (辞書形) | 捕まうbe caught |
Thể liên dụng (て形) | 捕まいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 捕まあないnot be caught |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 捕まいたbe caughted |
Thể kết thúc (終止形) | 捕まう。be caught. |
Thể điều kiện (仮定形) | 捕まえばif be caught |
Thể ý chí (意志形) | 捕まおう !let's be caught |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 捕まえ !be caught ! |