解きます(ときます、tokimasu)
- giải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
解
と
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
解きます (ときます, phiên âm: tokimasu) có nghĩa là "giải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | giải |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tokimasu
Hiragana:ときます
Thể lịch sự (ます形) | ときます解きます。solve. |
Thể từ điển (辞書形) | 解くsolve |
Thể liên dụng (て形) | 解いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 解かないnot solve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 解いたsolved |
Thể kết thúc (終止形) | 解く。solve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 解けばif solve |
Thể ý chí (意志形) | 解こう !let's solve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 解け !solve ! |
Giải thích AI
解きます (tokimasu) có nghĩa là "giải", "giải quyết", "làm ra" (ví dụ như giải bài toán), hoặc "cởi ra" (ví dụ như cởi nút, cởi trói). Nó thường được dùng để chỉ hành động tìm ra lời giải cho một vấn đề, tháo gỡ một nút thắt, hoặc mở ra một tình huống nào đó. Tùy vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 解きます có thể thay đổi.
⚫︎数学の宿題を解きます Dịch: Giải bài tập toán. ⚫︎このパズルを解きます Dịch: Giải câu đố này. ⚫︎ボタンを解きます Dịch: Cởi nút áo.
⚫︎解きます thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết phải giải quyết một vấn đề, tìm ra đáp án, hoặc tháo gỡ một cái gì đó. ⚫︎ Sử dụng với các đối tượng như bài tập (宿題), câu đố (パズル), nút áo (ボタン), hoặc các vấn đề (問題). ⚫︎ Có thể dùng ở nhiều thì khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, thì hiện tại đơn giản 解きます, thì quá khứ 解きました, thì tương lai 解くでしょう.
⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: ときます ⚫︎ Viết bằng chữ kanji: 解きます ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ます.
⚫︎ 解決する (kaiketsu suru): Giải quyết (vấn đề) ⚫︎ 答える (kotaeru): Trả lời (câu hỏi) ⚫︎ ほどく (hodoku): Cởi ra (ví dụ như cởi dây)
⚫︎ (Không có từ trái nghĩa hoàn toàn) Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc làm rối, gây khó khăn có thể được xem xét.
難しい問題を解きます ・Bản dịch: Giải quyết một vấn đề khó. ・Giải thích: Ở đây, 解きます được dùng để chỉ việc tìm ra lời giải cho một vấn đề khó khăn.
その結び目を解きます ・Bản dịch: Cởi nút thắt đó ra. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 解きます có nghĩa là tháo gỡ, cởi bỏ một nút thắt.
Từ gốc là chữ Hán 解 (giải), có nghĩa là "giải quyết", "cởi ra", "giải thích". Chữ Hán này khi kết hợp với các hậu tố tiếng Nhật tạo thành động từ 解きます.