解きます(ときます、tokimasu)
- giải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TO
解
と
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
解きます (ときます, phiên âm: tokimasu) có nghĩa là "giải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | giải |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tokimasu
Hiragana:ときます
Thể lịch sự (ます形) | ときます解きます。solve. |
Thể từ điển (辞書形) | 解くsolve |
Thể liên dụng (て形) | 解いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 解かないnot solve |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 解いたsolved |
Thể kết thúc (終止形) | 解く。solve. |
Thể điều kiện (仮定形) | 解けばif solve |
Thể ý chí (意志形) | 解こう !let's solve |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 解け !solve ! |