Nihongo

都会(とかい、tokai)
- thành phố lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKAI

都会

とかい

都会 (とかい, phiên âm: tokai) có nghĩa là "thành phố lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:thành phố lớn
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

都会 nghĩa là thành phố lớn, khu đô thị, hoặc trung tâm thành thị. Đây là những khu vực có mật độ dân số cao, cơ sở hạ tầng phát triển, nhiều hoạt động kinh tế, văn hóa, và giải trí. Nó thường được so sánh với các khu vực nông thôn hoặc ngoại ô.

Ví dụ cụ thể

⚫︎東京は世界有数の都会です。 Dịch: Tokyo là một trong những thành phố lớn hàng đầu thế giới. ⚫︎彼は都会の生活に憧れている。 Dịch: Anh ấy khao khát cuộc sống ở thành phố. ⚫︎都会の生活は便利だが、家賃が高い。 Dịch: Cuộc sống ở thành phố thì tiện lợi, nhưng tiền thuê nhà đắt đỏ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 都会 để nói về các thành phố lớn, như Tokyo, Osaka, hoặc bất kỳ thành phố nào có đặc điểm của một khu đô thị. Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về cuộc sống đô thị, du lịch, hoặc so sánh với các khu vực khác. Bạn có thể dùng 都会 khi muốn nói về những thành phố sầm uất và nhộn nhịp.

Cách viết

都会 được viết bằng kanji, hiragana, và đôi khi katakana. * Kanji: 都会 * Hiragana: とかい * Katakana: トカイ (ít phổ biến hơn) * Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 都市 (とし - toshi): thành phố, đô thị (từ đồng nghĩa chung hơn) ⚫︎ 大都市 (だいとし - daitoshi): đại đô thị, thành phố lớn ⚫︎ 繁華街 (はんかがい - hankagai): khu phố buôn bán sầm uất (tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng...)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 田舎 (いなか - inaka): vùng quê, nông thôn ⚫︎ 地方 (ちほう - chihou): địa phương, vùng miền (không phải thành phố lớn) ⚫︎ 農村 (のうそん - nouson): vùng nông thôn

Ví dụ câu 1

彼は都会で生まれ育ちました。 ・Bản dịch: Anh ấy sinh ra và lớn lên ở thành phố. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói được sinh ra và nuôi lớn trong môi trường đô thị.

Ví dụ câu 2

週末は都会へ買い物に行くのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích đi mua sắm ở thành phố vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này thể hiện sở thích đi mua sắm ở khu vực đô thị.

Nguồn gốc

Từ "都会" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: "都" (đô - thủ đô, trung tâm) và "会" (hội - tụ, tập trung). Ghép lại, nó biểu thị nơi tập trung dân cư, kinh tế, và văn hóa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud