Nihongo

お姉さん(おねえさん、oneesan)
- chị

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

NEE

姉

ねえ

SA

さ

さ

N

ん

ん

お姉さん (おねえさん, phiên âm: oneesan) có nghĩa là "chị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:chị
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お姉さん là từ tiếng Nhật có nghĩa là "chị" hoặc "chị gái". Nó thể hiện sự tôn trọng và tình cảm đối với người phụ nữ lớn tuổi hơn mình. Nó thường được dùng để gọi người chị ruột hoặc những người phụ nữ trẻ tuổi mà bạn muốn thể hiện sự thân thiện, tôn trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の お姉さん は綺麗です。 ・Dịch: Chị gái tôi rất xinh đẹp. ⚫︎ お姉さん 、これはいくらですか? ・Dịch: Chị ơi, cái này bao nhiêu tiền ạ? (Dùng khi xưng hô với người bán hàng nữ)

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng お姉さん khi nói chuyện với hoặc về người chị ruột của bạn. ⚫︎ Sử dụng お姉さん để gọi những người phụ nữ trẻ tuổi hơn bạn một chút, đặc biệt là trong môi trường giao tiếp lịch sự hoặc thân thiện, chẳng hạn như khi nói chuyện với người bán hàng, người phục vụ tại nhà hàng, hoặc bạn gái của bạn bè. ⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng お姉さん để gọi người phụ nữ trẻ tuổi hơn mà bạn không quen biết, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc tạo sự gần gũi. Tuy nhiên, hãy cẩn thận để không bị coi là quá suồng sã. ⚫︎ Không sử dụng お姉さん để gọi những người lớn tuổi hơn bạn nhiều, hoặc những người có địa vị cao hơn bạn (ví dụ: sếp). Trong những tình huống này, bạn nên sử dụng những từ ngữ thể hiện sự tôn trọng cao hơn.

Cách viết

⚫︎ Được viết chủ yếu bằng hiragana: おねえさん. ⚫︎ Chữ kanji cho お姉さん là お姉さん. Tuy nhiên, việc sử dụng kanji ít phổ biến hơn và thường chỉ được dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong cách viết okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 姉 (ane): Chị gái (cách gọi trang trọng hơn, thường dùng để nói về chị của mình). ⚫︎ 姉上 (aneue): Chị gái (cách gọi cực kỳ tôn trọng, thường dùng trong thư từ hoặc hoàn cảnh trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 妹 (imouto): Em gái. ⚫︎ 弟 (otouto): Em trai. ⚫︎ 兄 (ani): Anh trai.

Ví dụ câu 1

お姉さん は今、どこに住んでいますか? ⚫︎ Bản dịch: Chị bạn hiện đang sống ở đâu? ⚫︎ Giải thích: Câu này hỏi về địa điểm sinh sống hiện tại của người chị gái hoặc người phụ nữ được gọi là お姉さん.

Ví dụ câu 2

お姉さん が作ったケーキはとても美味しいです。 ⚫︎ Bản dịch: Bánh mà chị gái làm rất ngon. ⚫︎ Giải thích: Câu này khen ngợi chiếc bánh do người chị gái hoặc người phụ nữ được gọi là お姉さん làm ra.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ "お" (o) là một tiền tố kính ngữ. ⚫︎ Từ "姉 (ane)" có nghĩa là "chị gái". ⚫︎ Từ "さん (san)" là hậu tố chỉ sự tôn trọng, thường được thêm vào sau tên người để thể hiện sự lịch sự. Khi kết hợp với "姉", nó biến đổi thành "お姉さん" để tạo thành một cách gọi thân mật và tôn trọng đối với người chị hoặc phụ nữ lớn tuổi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud