Nihongo

展覧会(てんらんかい、tenraんkai)
- triển lãm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TENRANKAI

展覧会

てんらんかい

展覧会 (てんらんかい, phiên âm: tenraんkai) có nghĩa là "triển lãm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:triển lãm
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

展覧会 展覧会 nghĩa là "triển lãm" hoặc "cuộc triển lãm" trong tiếng Việt. Đây là một sự kiện công khai được tổ chức để trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, sản phẩm, hoặc các đối tượng khác để công chúng có thể xem và đánh giá. Nó thường bao gồm một không gian trưng bày, nơi các hiện vật được trưng bày, và đôi khi có các hoạt động liên quan như thuyết trình, hội thảo, hoặc bán hàng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 絵画の 展覧会 ・Dịch: Triển lãm tranh. ⚫︎ 科学技術の 展覧会 ・Dịch: Triển lãm công nghệ khoa học. ⚫︎ 写真 展覧会 ・Dịch: Triển lãm ảnh.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 展覧会 để nói về bất kỳ sự kiện nào mà các tác phẩm, sản phẩm, hoặc hiện vật được trưng bày công khai. Bạn có thể hỏi ai đó có muốn đi xem 展覧会 không, hoặc bạn có thể nói về việc bạn đã xem một 展覧会. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến thương mại.

Cách viết

展覧会 được viết bằng kanji (漢字). Cách viết thông thường là 展覧会. Nó được tạo thành từ các chữ: 展(ten - triển lãm, mở rộng), 覧(ran - xem, quan sát) và 会(kai - hội, buổi họp). Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 展示会 (tenjikai): Triển lãm (thường liên quan đến sản phẩm, công nghệ, thương mại). ⚫︎ 博覧会 (hakurankai): Hội chợ triển lãm (thường quy mô lớn hơn, đa dạng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 展覧会 chỉ đơn giản là một loại sự kiện.

Ví dụ câu 1

来週、美術館で新しい彫刻の 展覧会 があります。 ・Bản dịch: Tuần tới, có một 展覧会 điêu khắc mới tại bảo tàng. ・Giải thích: Câu này thông báo về một sự kiện 展覧会 cụ thể.

Ví dụ câu 2

その 展覧会 はとても人気で、いつも人が多いです。 ・Bản dịch: 展覧会 đó rất nổi tiếng và luôn có rất nhiều người. ・Giải thích: Câu này miêu tả mức độ nổi tiếng của một 展覧会.

Nguồn gốc

展覧会 là một từ Hán-Nhật, kết hợp các chữ Hán để tạo thành một từ có nghĩa là "triển lãm". Chữ 展 chỉ ra sự mở rộng, trưng bày, chữ 覧 chỉ ra hành động xem và chữ 会 chỉ ra sự tụ họp, sự kiện.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud