Nihongo

点(てん、ten)
- điểm số

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEN

点

てん

点 (てん, phiên âm: ten) có nghĩa là "điểm số" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:điểm số
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

点 (てん) trong tiếng Nhật có nhiều nghĩa khác nhau, phổ biến nhất là chỉ "điểm", "dấu chấm", "điểm số", hoặc "điểm mốc". Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đếm điểm trong trò chơi đến việc chỉ ra vị trí trên bản đồ. ⚫︎Ngoài ra, 点 cũng có thể chỉ một lượng nhỏ, một chút gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の点 (しけんのてん) ・Bản dịch: Điểm thi ⚫︎地図の点 (ちずのてん) ・Bản dịch: Điểm (vị trí) trên bản đồ ⚫︎少しの点 (すこしのてん) ・Bản dịch: Một chút

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 点 khi muốn nói về điểm số trong bài kiểm tra, cuộc thi. Ví dụ: "Tôi đạt được 90 điểm." ⚫︎Sử dụng 点 khi muốn chỉ một vị trí, một dấu chấm trên bản đồ hoặc trong văn bản. Ví dụ: "Hãy đặt dấu chấm vào vị trí này." ⚫︎Sử dụng 点 để chỉ một số lượng nhỏ, một phần nhỏ. Ví dụ: "Tôi đã ăn một chút (một vài điểm) bánh."

Cách viết

⚫︎Chữ Kanji: 点 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): てん ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Điểm số: スコア (sukoa - score) ⚫︎Dấu chấm: マーク (maaku - mark), しるし (shirushi - dấu hiệu) ⚫︎Một chút: 少し (sukoshi - một chút), わずか (wazuka - chỉ một chút)

Từ trái nghĩa

⚫︎Trong một số trường hợp, không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 点 rất đa dạng. Tuy nhiên, nếu nói về điểm số, có thể là 0点 (reiten - 0 điểm).

Ví dụ câu 1

テストで80点を取りました。 ・Bản dịch: Tôi đã đạt 80 điểm trong bài kiểm tra. ・Giải thích: Sử dụng 点 để chỉ điểm số trong bài kiểm tra.

Ví dụ câu 2

この点は重要な場所を示しています。 ・Bản dịch: Dấu chấm này chỉ ra một địa điểm quan trọng. ・Giải thích: Sử dụng 点 để chỉ một vị trí.

Nguồn gốc

Chữ Kanji 点 bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó nó mang ý nghĩa "dấu chấm" hoặc "điểm". Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Nhật với các ý nghĩa tương tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud