丁寧な(ていねいな、teineいna)
- lịch sự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEINEI
丁寧
ていねい
NA
な
な
丁寧な (ていねいな, phiên âm: teineいna) có nghĩa là "lịch sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | lịch sự |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ていねいな丁寧な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 丁寧です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 丁寧に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 丁寧じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 丁寧だった |
Thể kết thúc (終止形) | 丁寧だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 丁寧ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 丁寧さ |