丁寧な(ていねいな、teineいna)
- lịch sự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEINEI
丁寧
ていねい
NA
な
な
丁寧な (ていねいな, phiên âm: teineいna) có nghĩa là "lịch sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | lịch sự |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ていねいな丁寧な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 丁寧です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 丁寧に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 丁寧じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 丁寧だった |
Thể kết thúc (終止形) | 丁寧だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 丁寧ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 丁寧さ |
Giải thích AI
丁寧な có nghĩa là "lịch sự", "tế nhị", "cẩn thận" hoặc "chu đáo". Nó miêu tả một hành động, cách cư xử, hoặc sự vật được thực hiện một cách tỉ mỉ, tôn trọng, và thể hiện sự quan tâm đến người khác hoặc tình huống. Nó thể hiện sự quan tâm đến chi tiết và tránh những hành động thô lỗ. 丁寧な có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau, từ cách nói chuyện, viết lách, đến cách làm việc hay đối xử với người khác.
⚫︎ 丁寧な言葉遣い Translation: Cách dùng từ lịch sự. ⚫︎ 丁寧な対応 Translation: Sự đối xử chu đáo. ⚫︎ 丁寧な梱包 Translation: Đóng gói cẩn thận.
⚫︎ 丁寧な thường được sử dụng trong các tình huống cần thể hiện sự tôn trọng, lịch sự. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn sử dụng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc những người bạn không quen biết. ⚫︎ Trong công việc, bạn dùng khi viết email, báo cáo hoặc khi giao tiếp với khách hàng. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để mô tả một hành động được thực hiện một cách cẩn thận, ví dụ như "chăm sóc khách hàng 丁寧な".
⚫︎ 丁寧な được viết bằng chữ Hán 丁寧 kết hợp với trợ từ đuôi な (na). ⚫︎ Chữ Hán 丁寧 có thể được viết bằng hiragana ていねい. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong cách viết okurigana.
⚫︎ 礼儀正しい (reigi tadashii) - Lịch sự, lễ phép. ⚫︎ 親切な (shinsetsu na) - Tốt bụng, tử tế. ⚫︎ 細やかな (komayaka na) - Tỉ mỉ, chi tiết. ⚫︎ 慎重な (shinchou na) - Cẩn thận, thận trọng. ⚫︎ 丁重な (choutei na) - Tôn trọng, nhã nhặn.
⚫︎ 無礼な (burei na) - Bất lịch sự, vô lễ. ⚫︎ 失礼な (shitsurei na) - Vô phép, thất lễ. ⚫︎ ぞんざいな (zonzai na) - Cẩu thả, qua loa.
お客様には、丁寧な言葉遣いを心がけてください。 ・Bản dịch: Hãy cố gắng sử dụng lời nói lịch sự khi nói chuyện với khách hàng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi tương tác với khách hàng, cho thấy sự chuyên nghiệp và tôn trọng.
彼女はいつも丁寧な手紙を書く。 ・Bản dịch: Cô ấy luôn viết những bức thư tỉ mỉ. ・Giải thích: Câu này miêu tả thói quen viết thư cẩn thận, chú trọng đến chi tiết của người phụ nữ.
丁寧 bao gồm hai chữ Hán: 丁 (chou) có nghĩa là "nghiêm chỉnh, ngay thẳng" và 寧 (nei) có nghĩa là "bình yên, an lành". Sự kết hợp của hai chữ này tạo ra ý nghĩa "tỉ mỉ, cẩn thận" thể hiện sự tôn trọng và mong muốn mọi thứ diễn ra suôn sẻ, hài hòa.