通行人(つうこうにん、tsuukoうnin)
- người đi đường
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUUKOUNIN
通行人
つうこうにん
通行人 (つうこうにん, phiên âm: tsuukoうnin) có nghĩa là "người đi đường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | người đi đường |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
通行人 có nghĩa là người đi đường, người qua đường, hoặc người đi ngang qua. Đây là từ dùng để chỉ những người không có mục đích cụ thể nào ngoài việc đi lại trên đường phố, vỉa hè, hoặc những nơi công cộng khác. 通行人 thường không liên quan đến một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể nào, mà chỉ đơn giản là những người đang di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
⚫︎その事故で、多くの通行人が巻き込まれました。 Dịch: Trong vụ tai nạn đó, nhiều người đi đường đã bị liên lụy. ⚫︎通行人は誰もその事件を目撃していませんでした。 Dịch: Không có ai trong số những người qua đường chứng kiến sự việc đó.
Bạn có thể sử dụng 通行人 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả những người xung quanh bạn đang đi lại. Từ này thường được dùng trong các bài báo, bản tin, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi bạn muốn đề cập đến một nhóm người vô danh. Nó thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh rằng những người này không liên quan trực tiếp đến sự kiện hoặc chủ đề đang được thảo luận.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 通行人. Cách đọc là つうこうにん (tsuukounin). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Hán) là không thay đổi.
• 歩行者 (hokousha): người đi bộ • 道行く人 (michiyuku hito): người đi trên đường
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng những từ chỉ người liên quan đến một sự kiện cụ thể, ví dụ như "khán giả" (観客 – kankyaku) hoặc "người tham gia" (参加者 – sanka sha) để phân biệt với 通行人.
その通りは通行人で混雑していました。 ・Bản dịch: Con đường đó đông nghẹt người đi đường. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng tắc nghẽn giao thông do sự hiện diện của nhiều người đi bộ.
彼は通行人に道を聞かれました。 ・Bản dịch: Anh ấy được người đi đường hỏi đường. ・Giải thích: Câu này cho thấy một người qua đường đã hỏi đường anh ấy.
Từ 通行人 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: 通行 (tsuukou) có nghĩa là "đi lại" hoặc "qua lại" và 人 (nin/hito) có nghĩa là "người".