捕まえます(つかまえます、tsukamaeまsu)
- bắt giữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
捕
つか
MA
ま
ま
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
捕まえます (つかまえます, phiên âm: tsukamaeまsu) có nghĩa là "bắt giữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bắt giữ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukamaeまsu
Hiragana:つかまえます
Thể lịch sự (ます形) | つかまえます捕まます。catch. |
Thể từ điển (辞書形) | 捕まるcatch |
Thể liên dụng (て形) | 捕まて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 捕まないnot catch |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 捕またcatched |
Thể kết thúc (終止形) | 捕まる。catch. |
Thể điều kiện (仮定形) | 捕まればif catch |
Thể ý chí (意志形) | 捕まよう !let's catch |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 捕まろ !catch ! |
Giải thích AI
捕まえます có nghĩa là "bắt", "bắt giữ", "tóm lấy", hoặc "bắt được" một cái gì đó hoặc ai đó. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động bắt giữ một người, một con vật, hoặc một vật gì đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc nắm bắt hoặc đạt được một cái gì đó (ví dụ: cơ hội). 捕まえます bao gồm cả việc bắt được cả về nghĩa đen và nghĩa bóng.
⚫︎ 警察は泥棒を捕まえました。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã bắt được tên trộm. ⚫︎ 猫を捕まえようとしましたが、逃げられました。 ・Bản dịch: Tôi đã cố bắt con mèo, nhưng nó đã chạy mất. ⚫︎ チャンスを捕まえましょう! ・Bản dịch: Hãy nắm bắt cơ hội!
⚫︎ Sử dụng trong các tình huống cần thiết phải bắt giữ một người hoặc vật. ⚫︎ Dùng khi muốn diễn đạt việc tóm lấy một vật. ⚫︎ Dùng để diễn tả việc nắm bắt, giành được, hoặc đạt được một thứ gì đó. ⚫︎ Có thể sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Được viết dưới dạng: 捕まえます ⚫︎ Kanji: 捕まえます ⚫︎ Hiragana: つかまえます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là えます.
⚫︎ 逮捕します(たいほします) - Bắt giữ (chính thức, thường dùng trong cảnh sát) ⚫︎ つかむ - Nắm, tóm lấy (nghĩa rộng hơn) ⚫︎ 掴みます(つかみます)- Nắm, bắt ⚫︎ 取る(とる) - Lấy, bắt (tùy ngữ cảnh) ⚫︎ 捕獲します(ほかくします)- Bắt, thu giữ (dùng trong việc bắt động vật hoặc vật nuôi)
⚫︎ 逃がします(にがします) - Để cho trốn thoát, thả ra. ⚫︎ 逃げます(にげます) - Chạy trốn, bỏ chạy. ⚫︎ 放します(はなします) - Thả, buông ra.
彼は犯人を捕まえました。 ・Bản dịch: Anh ta đã bắt được thủ phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 捕まえます để diễn tả hành động đã xảy ra.
子供は虫を捕まえようとしています。 ・Bản dịch: Đứa trẻ đang cố gắng bắt con côn trùng. ・Giải thích: Sử dụng 捕まえようと(dạng ý chí) để diễn tả ý định bắt một cái gì đó.
Từ này có gốc từ động từ 捕まえる, được cấu tạo bởi hai thành phần: chữ "捕" (つか) có nghĩa là "bắt, nắm giữ" và phần "まえる" là một phần của động từ.