捕まえます(つかまえます、tsukamaeまsu)
- bắt giữ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUKA
捕
つか
MA
ま
ま
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
捕まえます (つかまえます, phiên âm: tsukamaeまsu) có nghĩa là "bắt giữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bắt giữ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukamaeまsu
Hiragana:つかまえます
Thể lịch sự (ます形) | つかまえます捕まます。catch. |
Thể từ điển (辞書形) | 捕まるcatch |
Thể liên dụng (て形) | 捕まて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 捕まないnot catch |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 捕またcatched |
Thể kết thúc (終止形) | 捕まる。catch. |
Thể điều kiện (仮定形) | 捕まればif catch |
Thể ý chí (意志形) | 捕まよう !let's catch |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 捕まろ !catch ! |