Nihongo

通勤(つうきん、tsuukin)
- đi làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUUKIN

通勤

つうきん

通勤 (つうきん, phiên âm: tsuukin) có nghĩa là "đi làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đi làm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

通勤 có nghĩa là đi làm, di chuyển đến nơi làm việc vào buổi sáng và trở về nhà vào buổi tối. Nó bao gồm tất cả các hoạt động di chuyển từ nhà đến nơi làm việc và ngược lại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日電車で通勤しています。 Dịch: Tôi đi làm bằng tàu hằng ngày. ⚫︎通勤ラッシュでいつも電車が混んでいます。 Dịch: Tàu luôn đông đúc trong giờ cao điểm đi làm. ⚫︎会社まで自転車で通勤しています。 Dịch: Tôi đi làm bằng xe đạp đến công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 通勤 khi nói về việc di chuyển đến nơi làm việc. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ nói chuyện thông thường đến các cuộc phỏng vấn xin việc. Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi về phương tiện đi lại, thời gian di chuyển, hoặc tình trạng giao thông.

Cách viết

Từ 通勤 thường được viết bằng kanji: 通勤. ⚫︎ Cách đọc: つうきん (từ này không dùng Katakana)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 出勤: Đi làm (thường chỉ việc đến nơi làm việc). ⚫︎ 通学: Đi học (dành cho học sinh, sinh viên).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 在宅勤務 (ざいたくきんむ): Làm việc tại nhà. ⚫︎ 退勤 (たいきん): tan làm.

Ví dụ câu 1

私の会社は通勤手当が出ます。 ・Bản dịch: Công ty tôi có trợ cấp đi lại. ・Giải thích: Câu này nói về việc công ty trả trợ cấp cho việc đi làm.

Ví dụ câu 2

通勤時間は片道1時間です。 ・Bản dịch: Thời gian đi làm là 1 tiếng một chiều. ・Giải thích: Câu này cho biết thời gian di chuyển đến nơi làm việc.

Nguồn gốc

Từ 通勤 được tạo thành từ hai chữ kanji: 通 (tsuu - đi qua, thông qua) và 勤 (kin - làm việc). Hai chữ này kết hợp lại để biểu thị hành động di chuyển để đi làm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud