通訳(つうやく、tsuuyaku)
- phiên dịch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUUYAKU
通訳
つうやく
通訳 (つうやく, phiên âm: tsuuyaku) có nghĩa là "phiên dịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | phiên dịch |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
通訳 通訳 có nghĩa là "thông dịch" hay "người phiên dịch". Đây là hành động chuyển đổi ngôn ngữ nói từ một ngôn ngữ này sang một ngôn ngữ khác, diễn ra trong thời gian thực hoặc gần như thời gian thực, thường là trong các cuộc họp, hội nghị, phỏng vấn, hoặc các tình huống giao tiếp trực tiếp khác. Người 通訳 (người phiên dịch) lắng nghe và truyền đạt lại nội dung của người nói sang ngôn ngữ đích.
⚫︎ 会議で英語を通訳する必要がある。 Dịch: Cần phải phiên dịch tiếng Anh trong cuộc họp. ⚫︎ 彼女は国際会議の通訳として活躍している。 Dịch: Cô ấy đang hoạt động như một người phiên dịch tại một hội nghị quốc tế.
Bạn sử dụng 通訳 khi muốn nói về hành động phiên dịch hoặc người thực hiện phiên dịch. Ví dụ, bạn có thể nói: * "Tôi cần một người 通訳." (Tôi cần một phiên dịch viên.) * "Anh ấy đang làm 通訳." (Anh ấy đang làm công việc phiên dịch.) * "Tôi đã thuê một dịch giả và một người 通訳." (Tôi đã thuê một người dịch và một người phiên dịch.)
Từ 通訳 được viết bằng: * Chữ Hiragana: つうやく * Chữ Kanji: 通訳 * Không có cách viết nào khác cho từ này. * Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm sau Kanji) là 訳.
Các từ đồng nghĩa có thể bao gồm: * 翻訳 (hon'yaku): Dịch (văn bản) * 逐次通訳 (chokuji tsuuyaku): Thông dịch liên tục (người 通訳 dịch từng câu hoặc đoạn ngắn) * 同時通訳 (douji tsuuyaku): Thông dịch song song (người 通訳 dịch cùng lúc với người nói).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 通訳, vì nó là một hành động và một nghề nghiệp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ ra việc không có phiên dịch, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: * 通訳なし (tsuuyaku nashi): Không có thông dịch * 自力で理解する (jiriki de rikai suru): Tự mình hiểu, tự mình thông hiểu.
その会議には、日本語と英語の通訳がいました。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp đó, có một người phiên dịch tiếng Nhật và tiếng Anh. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hiện diện của một người 通訳 tại một cuộc họp để hỗ trợ việc giao tiếp giữa người nói và người nghe.
彼は日本語が堪能で、通訳の資格も持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy giỏi tiếng Nhật và cũng có bằng cấp thông dịch. ・Giải thích: Câu này chỉ ra trình độ tiếng Nhật của một người và khả năng chuyên môn của người đó trong vai trò của một người 通訳.
Từ 通訳 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 通 (tsuu) có nghĩa là "thông qua, hiểu rõ" và 訳 (yaku) có nghĩa là "dịch, giải thích". Ghép lại, nó biểu thị hành động thông qua việc giải thích ngôn ngữ, tức là phiên dịch.