内(うち、uchi)
- bên trong
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UCHI
内
うち
内 (うち, phiên âm: uchi) có nghĩa là "bên trong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | bên trong |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 内 (うち) có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa chính của 内 thường liên quan đến: ⚫︎ Bên trong, bên trong của một thứ gì đó (vật lý hoặc trừu tượng). ⚫︎ Trong số, giữa (trong một nhóm, một khoảng thời gian). ⚫︎ Thành viên của một gia đình. ⚫︎ Nội bộ, bên trong một tổ chức, một nhóm. ⚫︎ Khu vực, vùng. ⚫︎ Trong thời gian, trong vòng. Ngoài ra, 内 có thể được sử dụng trong các từ ghép.
⚫︎家内 Translation: Bên trong nhà. ⚫︎内側 Translation: Bên trong (khía cạnh, phần bên trong). ⚫︎会社内 Translation: Bên trong công ty.
Cách sử dụng 内 thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi diễn tả vị trí bên trong: Dùng 内 trực tiếp sau danh từ (ví dụ: 家内 - bên trong nhà). ⚫︎ Khi diễn tả về một nhóm, một phạm vi: Dùng 内 trước danh từ (ví dụ: 内国 - trong nước, nội địa). ⚫︎ Khi chỉ thành viên gia đình: Có thể dùng 内để chỉ những người trong gia đình mình. ⚫︎ Trong các cụm từ cố định: 内 có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ (ví dụ: 内緒に - cùng nhau, trong cùng một lúc).
⚫︎ Hiragana: うち ⚫︎ Kanji: 内 ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài hai cách trên. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 中 (なか): Bên trong, ở giữa. ⚫︎ 内部 (ないぶ): Bên trong (nội bộ). ⚫︎ ~のうち: Trong số (thường dùng trong các cụm từ).
⚫︎ 外 (そと): Bên ngoài. ⚫︎ 外部 (がいぶ): Bên ngoài (bên ngoài).
部屋の内は綺麗です。 ⚫︎ Bản dịch: Bên trong phòng thì sạch sẽ. ⚫︎ Giải thích: Diễn tả tình trạng bên trong căn phòng.
私は家族の内で一番背が高いです。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi là người cao nhất trong gia đình. ⚫︎ Giải thích: Diễn tả vị trí trong phạm vi gia đình.
Từ nguyên của 内 bắt nguồn từ chữ Hán, có nghĩa là "bên trong". Nó biểu thị khái niệm về không gian bên trong, nội bộ.