Nihongo

直線(ちょくせん、chokusen)
- đường thẳng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOKUSEN

直線

ちょくせん

直線 (ちょくせん, phiên âm: chokusen) có nghĩa là "đường thẳng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đường thẳng
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

直線 có nghĩa là "đường thẳng" trong tiếng Việt. Nó chỉ một đường không có điểm cong, nối hai điểm bằng khoảng cách ngắn nhất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この道は直線的だ。 ・Bản dịch: Con đường này rất thẳng. ⚫︎グラフで直線を引く。 ・Bản dịch: Kẻ một đường thẳng trên biểu đồ. ⚫︎定規を使って、直線を引いてください。 ・Bản dịch: Hãy dùng thước để kẻ đường thẳng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 直線 trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả hình học, địa lý đến các khái niệm trừu tượng. Nó thường được dùng khi muốn nói về một đường đi, một hướng đi, hoặc một mối quan hệ mà không có sự quanh co hay thay đổi.

Cách viết

⚫︎ 直線 được viết bằng chữ Hán là: 直線. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: ちょくせん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ストレート (sutoreeto) - "thẳng" (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 一直線 (いっちょくせん) - "một đường thẳng".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 曲線 (きょくせん) - "đường cong". ⚫︎ カーブ (kaabu) - "đường cong" (từ mượn tiếng Anh).

Ví dụ câu 1

彼は直線的な性格で、回りくどいことは嫌いだ。 ・Bản dịch: Anh ấy có tính cách thẳng thắn, không thích những chuyện vòng vo. ・Giải thích: Câu này sử dụng 直線 để mô tả tính cách không quanh co, không phức tạp.

Ví dụ câu 2

この直線は、点Aと点Bを結ぶ。 ・Bản dịch: Đường thẳng này nối điểm A và điểm B. ・Giải thích: Đây là một ví dụ về việc sử dụng 直線 trong ngữ cảnh hình học.

Nguồn gốc

直線 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 直 (chokku): có nghĩa là "trực tiếp", "thẳng". ⚫︎ 線 (sen): có nghĩa là "đường", "vạch". Kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "đường thẳng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud