中学生(ちゅうがくせい、chuugakusei)
- học sinh cấp 2
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUGAKUSEI
中学生
ちゅうがくせい
中学生 (ちゅうがくせい, phiên âm: chuugakusei) có nghĩa là "học sinh cấp 2" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | học sinh cấp 2 |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
中学生 là từ tiếng Nhật dùng để chỉ học sinh cấp hai. 中学生là những người đang theo học tại các trường trung học cơ sở, tương đương với học sinh từ lớp 7 đến lớp 9 ở Việt Nam.
⚫︎私は中学生です。 ・Tôi là học sinh cấp hai. ⚫︎あの中学生はとても頭がいいです。 ・Học sinh cấp hai kia rất thông minh. ⚫︎中学生の時、野球部に入っていました。 ・Hồi còn là học sinh cấp hai, tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng chày.
Bạn có thể sử dụng 中学生 để nói về bản thân, người khác, hoặc để mô tả những người đang ở độ tuổi đi học cấp hai. ⚫︎Bạn có thể hỏi ai đó: あなたは中学生ですか? (Bạn có phải là học sinh cấp hai không?) ⚫︎Hoặc bạn có thể nói: 私の妹は中学生です。 (Em gái tôi là học sinh cấp hai.)
中学生 được viết bằng chữ Kanji: 中学生 Cách đọc (furigana): ちゅうがくせい Không có cách viết nào khác ngoài cách viết bằng Kanji này. Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng một số từ để chỉ chung về lứa tuổi hoặc trình độ học vấn, như: ⚫︎学生 (Gakusei): Học sinh (nói chung) ⚫︎生徒 (Seito): Học sinh (nói chung, có phần trang trọng hơn)
⚫︎小学生 (Shougakusei): Học sinh tiểu học ⚫︎高校生 (Koukousei): Học sinh cấp ba ⚫︎大学生 (Daigakusei): Sinh viên đại học
田中さんは来年、中学生になります。 ・Bản dịch: Anh Tanaka sang năm sẽ lên cấp hai. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh Tanaka hiện đang học tiểu học và sẽ trở thành học sinh cấp hai vào năm sau.
彼女はとても優秀な中学生です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một học sinh cấp hai rất xuất sắc. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi khả năng của một học sinh cấp hai.
Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎中 (chuu): giữa, bên trong ⚫︎学生 (gakusei): học sinh Ghép lại để chỉ "học sinh ở giữa" (tức là cấp hai), nằm giữa tiểu học và trung học phổ thông.