一(いち、ichi)
- một
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ICHI
一
いち
一 (いち, phiên âm: ichi) có nghĩa là "một" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | một |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一 (いち) có nghĩa là "một" hoặc "số 1" trong tiếng Việt. Nó là một trong những con số cơ bản nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 一 cũng có thể biểu thị cho sự duy nhất, đơn lẻ.
⚫︎リンゴが一つあります。 Dịch: Có một quả táo. ⚫︎一人で映画を見ます。 Dịch: Tôi xem phim một mình. ⚫︎一週間は七日間です。 Dịch: Một tuần có bảy ngày.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 一 trong nhiều tình huống, từ đếm số lượng (ví dụ: một cái bút chì) đến diễn tả thời gian (ví dụ: một giờ) hoặc để nhấn mạnh sự duy nhất của một đối tượng hoặc sự việc. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. ⚫︎ Trong một số trường hợp, 一 được sử dụng như một tiền tố, ví dụ: 一番(いちばん - nhất, số một).
⚫︎ 一 được viết dưới dạng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc: いち (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể sử dụng các từ khác để diễn đạt ý tương tự tùy theo ngữ cảnh: * 一つ (hitotsu) - một (đếm vật) * 単一の (taniitsu no) - đơn nhất, duy nhất
⚫︎ 二 (ni) - hai ⚫︎ 多数 (tasuu) - đa số, nhiều
私は一人暮らしです。 ・Bản dịch: Tôi sống một mình. ・Giải thích: Câu này sử dụng 一 để diễn tả việc sống đơn độc.
試験で一番になりました。 ・Bản dịch: Tôi đã đứng nhất trong kỳ thi. ・Giải thích: Ở đây, 一番 (いちばん) có nghĩa là "thứ nhất" hoặc "đứng đầu".
Chữ Hán 一 (ichi) bắt nguồn từ hình ảnh một vạch ngang, biểu thị cho sự đơn nhất. Nó đã được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc.