治ります(なおります、naorimasu)
- khỏi bệnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAO
治
なお
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
治ります (なおります, phiên âm: naorimasu) có nghĩa là "khỏi bệnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | khỏi bệnh |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:naorimasu
Hiragana:なおります
Thể lịch sự (ます形) | なおります治ります。recover. |
Thể từ điển (辞書形) | 治るrecover |
Thể liên dụng (て形) | 治って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 治らないnot recover |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 治ったrecoverred |
Thể kết thúc (終止形) | 治る。recover. |
Thể điều kiện (仮定形) | 治ればif recover |
Thể ý chí (意志形) | 治ろう !let's recover |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 治れ !recover ! |
Giải thích AI
治ります là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "khỏi bệnh", "lành bệnh", hoặc "hồi phục". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự hồi phục về sức khỏe hoặc sự sửa chữa của một vật gì đó. Nó thể hiện trạng thái trở lại bình thường sau khi bị bệnh hoặc bị hỏng.
⚫︎風邪が治りました。 Dịch: Tôi đã khỏi cảm lạnh. ⚫︎傷が治ります。 Dịch: Vết thương sẽ lành. ⚫︎パソコンが直りました。 Dịch: Máy tính đã được sửa. (Mặc dù "直りました" có thể được dùng, "治ります" thường đi với bệnh tật hoặc vết thương trên cơ thể)
⚫︎治ります được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự hồi phục từ một bệnh tật, một vết thương, hoặc một vấn đề. ⚫︎ Nó thường được sử dụng ở thì hiện tại hoặc tương lai để diễn tả tình trạng khỏi bệnh. Ví dụ, 治ります (sẽ khỏi), 治りました (đã khỏi). ⚫︎ Chủ ngữ thường là người bệnh, vết thương, hoặc đồ vật bị hỏng.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 治, và trong trường hợp này, đọc là なおります. ⚫︎ Hình thức lịch sự hơn của 治ります là 治ります (ở thì hiện tại) và 治りました (ở thì quá khứ). ⚫︎ Các dạng khác của động từ này bao gồm: 治る (dạng từ điển), 治らない (dạng phủ định ở thì hiện tại), 治らなかった (dạng phủ định ở thì quá khứ). ⚫︎Okurigana (phần hiragana theo sau chữ kanji) luôn là ります.
⚫︎ 回復します (kaifuku shimasu): Hồi phục. Thường dùng trong trường hợp bệnh tật. ⚫︎ よくなる (yoku naru): Trở nên tốt hơn. ⚫︎ Trong trường hợp sửa chữa đồ vật, có thể dùng 直ります (naorimasu) hoặc 修理されます (shūri saremasu).
⚫︎ 悪化します (akka shimasu): Trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ 病気になる (byōki ni naru): Bị bệnh.
熱が治りますように、薬を飲みました。 ・Bản dịch: Tôi đã uống thuốc để hạ sốt. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động uống thuốc với mong muốn khỏi bệnh.
この薬を飲めば、すぐに風邪が治ります。 ・Bản dịch: Nếu bạn uống thuốc này, bạn sẽ khỏi cảm lạnh ngay lập tức. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm tin rằng thuốc có thể chữa khỏi bệnh cảm lạnh.
⚫︎ Chữ Hán 治 có nghĩa là "trị", "chữa", "trị liệu" hoặc "sửa chữa". ⚫︎ Từ này có nguồn gốc từ việc sử dụng các phương pháp trị liệu để chữa bệnh và phục hồi sức khỏe.