Nihongo

泥棒(どろぼう、dorobou)
- kẻ trộm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOROBOU

泥棒

どろぼう

泥棒 (どろぼう, phiên âm: dorobou) có nghĩa là "kẻ trộm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:kẻ trộm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

泥棒 có nghĩa là "kẻ trộm", "tên trộm" hoặc "đạo chích". Đây là từ dùng để chỉ người có hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách trái phép.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの泥棒は捕まりましたか? Dịch: Kẻ trộm đó đã bị bắt chưa? ⚫︎ 泥棒が家に入った。 Dịch: Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 泥棒 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi mô tả một sự việc liên quan đến trộm cắp. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói. ⚫︎ Không nên sử dụng để gọi thẳng một người nếu không chắc chắn người đó là kẻ trộm.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 泥棒 ⚫︎ Cách viết bằng hiragana: どろぼう ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 窃盗犯 (settouhan): Tội phạm trộm cắp ⚫︎ こそ泥 (kosodoro): Kẻ trộm vặt, đạo chích (thường dùng để chỉ kẻ trộm nhỏ, không gây ra những vụ trộm lớn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là người có hành vi ngay thẳng, trung thực.

Ví dụ câu 1

警察は泥棒を捜査しています。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang điều tra kẻ trộm. ・Giải thích: Câu này cho thấy cảnh sát đang tiến hành điều tra liên quan đến hành vi trộm cắp.

Ví dụ câu 2

彼は泥棒の疑いで逮捕された。 ・Bản dịch: Anh ta bị bắt vì tình nghi là kẻ trộm. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một người bị bắt giữ vì bị nghi ngờ liên quan đến hành vi trộm cắp.

Nguồn gốc

Từ 泥 (doro) có nghĩa là "bùn" hoặc "bẩn" (trong trường hợp này ám chỉ sự bẩn thỉu về mặt đạo đức) và 棒 (bou) có nghĩa là "cây gậy" hoặc "gậy". Tuy nhiên, nguồn gốc của từ này không hoàn toàn rõ ràng, nhưng ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc trộm cắp một cách bí mật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud