Nihongo

動物園(どうぶつえん、doubutsuen)
- sở thú

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUBUTSUEN

動物園

どうぶつえん

動物園 (どうぶつえん, phiên âm: doubutsuen) có nghĩa là "sở thú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:sở thú
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

動物園 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "vườn thú" hay "sở thú". Đó là nơi nuôi dưỡng và trưng bày các loài động vật để mọi người có thể quan sát, tìm hiểu về chúng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日、家族と動物園に行きました。 Translation: Hôm nay, tôi đã đi sở thú với gia đình. ⚫︎ 動物園には、たくさんの種類の動物がいます。 Translation: Ở vườn thú có rất nhiều loài động vật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 動物園 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc đi đến, tham quan hoặc thảo luận về vườn thú. Ví dụ, bạn có thể nói về kế hoạch đi chơi, chia sẻ kinh nghiệm khi đi, hoặc nói về các loài động vật bạn đã nhìn thấy.

Cách viết

⚫︎ Từ 動物園 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là どうぶつえん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính thức của từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: "sở thú" (thường không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

週末に動物園へ行こうと思います。 ・Bản dịch: Tôi định đi sở thú vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này dùng để đề xuất hoặc thông báo về kế hoạch đi vườn thú.

Ví dụ câu 2

この動物園は、動物の種類が豊富で有名です。 ・Bản dịch: Vườn thú này nổi tiếng vì có nhiều loài động vật. ・Giải thích: Câu này mô tả về đặc điểm của một sở thú cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 動物園 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 動物(động vật) và 園(vườn).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud