動き(うごき、ugoki)
- chuyển động
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UGO
動
うご
KI
き
き
動き (うごき, phiên âm: ugoki) có nghĩa là "chuyển động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | chuyển động |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
動き có nghĩa là "sự chuyển động", "hành động", "cử chỉ", hoặc "cách di chuyển". Nó diễn tả hành động của một vật, người hoặc sự thay đổi của một tình huống. Nó có thể là một hành động đơn giản như di chuyển tay, hoặc một quá trình phức tạp hơn như phát triển. ⚫︎ Nó đề cập đến cả hành động vật lý và hành động trừu tượng. ⚫︎ Nó là một danh từ. ⚫︎ Từ gốc của 動き là động từ 動く (うごく) nghĩa là "chuyển động", "di chuyển".
⚫︎ 彼の体の動きはとても速い。 Dịch: Chuyển động cơ thể anh ấy rất nhanh. ⚫︎ 市場の動きを観察する。 Dịch: Quan sát sự chuyển động của thị trường. ⚫︎ 会議の動きを把握する。 Dịch: Nắm bắt tình hình của cuộc họp.
Bạn có thể sử dụng 動き trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả: ⚫︎ Sự di chuyển của một người hoặc vật. ⚫︎ Hành động hoặc hoạt động. ⚫︎ Tình hình hoặc xu hướng. ⚫︎ Cử chỉ, biểu hiện. Nó thường được sử dụng như một danh từ, có thể kết hợp với các động từ khác để tạo thành cụm từ.
動き được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: うごき ⚫︎ Kanji: 動き Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là "き".
⚫︎ 動作 (どうさ): Hành động, động tác. ⚫︎ 活動 (かつどう): Hoạt động. ⚫︎ 運動 (うんどう): Vận động, chuyển động (thường liên quan đến thể chất). ⚫︎ 行動 (こうどう): Hành động, ứng xử.
⚫︎ 静止 (せいし): Sự đứng yên, sự bất động. ⚫︎ 停止 (ていし): Sự dừng lại.
彼女のダンスの動きはとても美しい。 ・Bản dịch: Những động tác nhảy của cô ấy rất đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 動き để mô tả các động tác nhảy.
株価の動きを分析する。 ・Bản dịch: Phân tích sự biến động của giá cổ phiếu. ・Giải thích: Ở đây, 動き đề cập đến sự thay đổi của giá cổ phiếu.
Từ này có nguồn gốc từ động từ 動く (うごく), nghĩa là "chuyển động". Việc thêm hậu tố "-き" vào gốc động từ đã tạo ra danh từ 動き.