電子レンジ(でんしレンジ、denshirenji)
- lò vi sóng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENSHI
電子
でんし
RE
レ
レ
N
ン
ン
JI
ジ
ジ
電子レンジ (でんしレンジ, phiên âm: denshirenji) có nghĩa là "lò vi sóng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | lò vi sóng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
電子レンジ nghĩa là lò vi sóng. Đây là một thiết bị gia dụng sử dụng sóng vi ba để làm nóng hoặc nấu chín thức ăn. Thiết bị này hoạt động bằng cách làm cho các phân tử nước trong thực phẩm rung động, tạo ra nhiệt và làm nóng thức ăn từ bên trong.
⚫︎電子レンジで温めたご飯は美味しい。 ・Dịch: Cơm hâm nóng bằng lò vi sóng rất ngon. ⚫︎冷凍食品を電子レンジで解凍します。 ・Dịch: Tôi rã đông thực phẩm đông lạnh bằng lò vi sóng. ⚫︎この料理は電子レンジ対応です。 ・Dịch: Món ăn này dùng được trong lò vi sóng.
Bạn có thể sử dụng 電子レンジ trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc làm nóng, nấu, hoặc rã đông thực phẩm. Thông thường, bạn sẽ dùng nó khi bạn cần làm nóng nhanh chóng một món ăn, hoặc khi bạn muốn rã đông thực phẩm đông lạnh.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng: * Katakana: 電子レンジ * Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. * Okurigana: Không có okurigana. ⚫︎ Chữ kanji cho từ này là: * 電 (điện) - có nghĩa là "điện" * 子 (tử) - có nghĩa là "con" (trong trường hợp này, nó là một yếu tố cấu tạo từ) * レ ン ジ (renji) - phiên âm katakana cho "range" (phạm vi), ý chỉ phạm vi sóng.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như: * マイクロ波オーブン (maikuroha oobun) - Lò vi sóng (từ chuyên môn hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một thiết bị cụ thể.
お弁当を食べる前に、電子レンジで温めてください。 ・Bản dịch: Trước khi ăn cơm hộp, hãy hâm nóng bằng lò vi sóng. ・Giải thích: Câu này hướng dẫn người dùng sử dụng lò vi sóng để làm nóng thức ăn trước khi ăn.
電子レンジで料理を簡単に作れる。 ・Bản dịch: Bạn có thể dễ dàng nấu ăn bằng lò vi sóng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính tiện lợi của việc sử dụng lò vi sóng trong nấu ăn.
電子レンジ là một từ mượn từ tiếng Anh, kết hợp từ "electronic" (điện tử) và "range" (phạm vi), ý chỉ phạm vi sóng mà thiết bị này sử dụng.