Nihongo

転びます(ころびます、korobimasu)
- ngã

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KORO

転

ころ

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

転びます (ころびます, phiên âm: korobimasu) có nghĩa là "ngã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:ngã
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:korobimasu

Hiragana:ころびます

Thể lịch sự
(ます形)
ころびます転びます。fall over.
Thể từ điển
(辞書形)
転ぶfall over
Thể liên dụng
(て形)
転んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
転ばないnot fall over

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
転んだfall overred
Thể kết thúc
(終止形)
転ぶ。fall over.
Thể điều kiện
(仮定形)
転べばif fall over
Thể ý chí
(意志形)
転ぼう !let's fall over
Thể mệnh lệnh
(命令形)
転べ !fall over !
Giải thích AI
Ý nghĩa

転びます là động từ trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "ngã", "vấp", hoặc "đổ nhào". Nó diễn tả hành động mất thăng bằng và ngã xuống mặt đất. Nó còn có thể chỉ việc sụp đổ, thất bại trong một số trường hợp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎雪道で転びました。 Dịch: Tôi đã ngã trên con đường tuyết. ⚫︎子供が遊んでいて、転びました。 Dịch: Đứa trẻ đang chơi và bị ngã. ⚫︎彼は試合に転びました。 Dịch: Anh ấy đã thất bại trong trận đấu.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi ai đó mất thăng bằng và ngã xuống. ⚫︎ Dùng trong các tình huống tai nạn, chẳng hạn như trượt chân, vấp ngã. ⚫︎ Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thất bại.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng hiragana: ころびます. ⚫︎ Viết bằng kanji: 転びます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là び.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 倒れます (taoremasu): Ngã, đổ (thường dùng cho đồ vật). ⚫︎ つまずきます (tsumazukimasu): Vấp, sẩy chân. ⚫︎ 滑ります (suberimasu): Trượt chân.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 立ちます (tachimasu): Đứng lên. ⚫︎ 歩きます (arukimasu): Đi bộ. ⚫︎ Trong ngữ cảnh nghĩa bóng, không có từ trái nghĩa trực tiếp, có thể dùng các từ chỉ sự thành công như 成功します (seikou shimasu: thành công).

Ví dụ câu 1

雨の日に、道で転びそうになりました。 ・Bản dịch: Vào ngày mưa, tôi suýt ngã trên đường. ・Giải thích: Sử dụng 転びます để diễn tả hành động suýt ngã.

Ví dụ câu 2

彼は試合で転び、自信を失いました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã thất bại trong trận đấu và mất đi sự tự tin. ・Giải thích: Sử dụng 転びます theo nghĩa bóng để chỉ sự thất bại.

Nguồn gốc

Từ "転ぶ" (korobu), một động từ cổ có nghĩa là "lăn" hoặc "ngã". Kanji 転 có nghĩa là "chuyển động" hoặc "xoay", và thường được dùng trong các từ liên quan đến sự di chuyển hoặc thay đổi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud