お兄さん(おにいさん、oniisan)
- anh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
NII
兄
にい
SA
さ
さ
N
ん
ん
お兄さん (おにいさん, phiên âm: oniisan) có nghĩa là "anh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | anh |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お兄さん là một từ tiếng Nhật được dùng để chỉ "anh trai" hoặc "người anh". Nó thể hiện sự tôn trọng và tình cảm đối với người lớn tuổi hơn trong gia đình hoặc thậm chí là người không có quan hệ ruột thịt. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, お兄さん có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ thân mật đến lịch sự.
⚫︎ あの人のお兄さんはとても親切です。 Dịch: Anh trai của người đó rất tốt bụng. ⚫︎ お兄さん、お元気ですか? Dịch: Anh trai, anh khỏe không? ⚫︎ 山田さんのお兄さんは医者です。 Dịch: Anh trai của Yamada là bác sĩ.
⚫︎ Dùng để xưng hô hoặc gọi người anh trai ruột thịt. ⚫︎ Dùng để gọi những người đàn ông lớn tuổi hơn bạn (thường là trong khoảng 20-30 tuổi) như một hình thức lịch sự và thể hiện sự tôn trọng. Điều này thường thấy ở những người bạn của anh trai bạn. ⚫︎ Trong các mối quan hệ xã hội, có thể dùng để gọi những người bạn thân thiết lớn tuổi hơn. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể thêm các hậu tố khác như -も để nhấn mạnh: ⚫︎ Ví dụ: お兄さんも (cả anh trai tôi nữa). ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta cũng dùng お兄さん để gọi một người đàn ông lạ một cách lịch sự, đặc biệt là khi bạn không biết tên người đó.
⚫︎ Viết bằng Hiragana: おにいさん ⚫︎ Viết bằng Kanji: お兄さん. Chữ 兄 (anh) + さん (cách gọi tôn trọng). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là さん.
⚫︎ 兄 (にぃ): Cách gọi thân mật hơn, thường dùng trong gia đình. ⚫︎ 兄貴 (あにき): Cách gọi thân mật hơn, thường dùng giữa những người bạn thân hoặc trong môi trường băng đảng xã hội. ⚫︎ お兄様 (おにいさま): Cách gọi trang trọng hơn.
⚫︎ 弟 (otouto): em trai (của mình). ⚫︎ 妹 (imouto): em gái (của mình). ⚫︎ 姉 (ane): chị gái (của mình). ⚫︎ お姉さん (oneesan): chị gái.
田中さんのお兄さんはとても背が高いです。 ・Bản dịch: Anh trai của Tanaka rất cao. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả chiều cao của anh trai Tanaka.
すみません、お兄さん、道に迷いました。 ・Bản dịch: Xin lỗi, anh trai, tôi bị lạc đường. ・Giải thích: Ở đây, お兄さん được dùng để gọi một người đàn ông lạ một cách lịch sự để hỏi đường.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ. Chữ 兄 (anh) là chữ Kanji đã có từ lâu đời, còn さん là một hậu tố kính ngữ thể hiện sự tôn trọng.