Nihongo

包みます(つつみます、tsuつmimasu)
- gói lại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUTSU

包

つつ

MI

み

み

MA

ま

ま

SU

す

す

包みます (つつみます, phiên âm: tsuつmimasu) có nghĩa là "gói lại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:gói lại
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsuつmimasu

Hiragana:つつみます

Thể lịch sự
(ます形)
つつみます包みます。wrap.
Thể từ điển
(辞書形)
包むwrap
Thể liên dụng
(て形)
包んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
包まないnot wrap

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
包んだwrapped
Thể kết thúc
(終止形)
包む。wrap.
Thể điều kiện
(仮定形)
包めばif wrap
Thể ý chí
(意志形)
包もう !let's wrap
Thể mệnh lệnh
(命令形)
包め !wrap !
Giải thích AI
Ý nghĩa

包みます nghĩa là "gói", "bọc", hoặc "bao bọc". Nó diễn tả hành động bao phủ một vật gì đó bằng một vật liệu khác, chẳng hạn như giấy, vải, hoặc vỏ. Hành động này có thể nhằm mục đích bảo vệ, giữ gìn, hoặc đơn giản là để trình bày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎プレゼントを包装紙で包みます ・Dịch: Tôi gói quà bằng giấy gói. ⚫︎おにぎりを海苔で包みます ・Dịch: Tôi gói cơm nắm bằng rong biển. ⚫︎子供を毛布で包みます ・Dịch: Tôi bao bọc đứa trẻ bằng chăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 包みます trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ, khi bạn gói quà, bọc thức ăn, hoặc bảo vệ một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày. Lưu ý về đối tượng được bao bọc (物) và vật liệu dùng để bao bọc ( giấy, vải, chăn...).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 包みます ⚫︎ Hiragana: つつみます ⚫︎ Katakana: Không dùng. Okurigana (phần đuôi hiragana): Luôn là みます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 覆う(おお): Che đậy, bao phủ (thường dùng trong nghĩa rộng hơn). ⚫︎ くるむ: Gói, quấn (có phần thân mật, gần gũi hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "mở" hoặc "gỡ" ra. Ví dụ: 開けます(あけます) (mở ra).

Ví dụ câu 1

プレゼントを綺麗に包んでください。 ・Bản dịch: Hãy gói món quà thật đẹp nhé. ・Giải thích: Ở đây, 包んで là dạng liên kết của 包みます.

Ví dụ câu 2

この箱に荷物を包んで送ってください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng gói và gửi hàng hóa trong chiếc hộp này. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 包んで kết hợp với động từ khác để chỉ hành động đóng gói và gửi hàng.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 包みます có liên quan đến việc "gói" đồ vật. Chữ Hán 包ban đầu có nghĩa là "bọc, gói".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud