Nihongo

伝えます(つたえます、tsutaemasu)
- truyền đạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUTA

伝

つた

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

伝えます (つたえます, phiên âm: tsutaemasu) có nghĩa là "truyền đạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:truyền đạt
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsutaemasu

Hiragana:つたえます

Thể lịch sự
(ます形)
つたえます伝えます。convey.
Thể từ điển
(辞書形)
伝えるconvey
Thể liên dụng
(て形)
伝えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
伝えないnot convey

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
伝えたconveyed
Thể kết thúc
(終止形)
伝える。convey.
Thể điều kiện
(仮定形)
伝えればif convey
Thể ý chí
(意志形)
伝えよう !let's convey
Thể mệnh lệnh
(命令形)
伝えろ !convey !
Giải thích AI
Ý nghĩa

伝えます có nghĩa là "truyền đạt", "thông báo", "cho biết", hoặc "gửi lời". Nó diễn tả hành động chuyển thông tin, lời nhắn, hoặc cảm xúc đến một người hoặc một nhóm người. Nó cũng có thể được dùng để nói về việc giới thiệu một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎田中さんに電話があったことを伝えます。 ・Dịch: Tôi sẽ cho anh Tanaka biết là có điện thoại gọi đến. ⚫︎新しいプロジェクトの計画を皆さんに伝えます。 ・Dịch: Tôi sẽ thông báo kế hoạch của dự án mới cho mọi người. ⚫︎友達に私の気持ちを伝えます。 ・Dịch: Tôi sẽ truyền đạt tình cảm của tôi đến bạn bè.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn thông báo, truyền đạt thông tin, hoặc lời nhắn đến ai đó. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào cách chia động từ (ví dụ: 伝えます, 伝えた, 伝えましょう). ⚫︎ Đi sau động từ này thường là các đối tượng gián tiếp (người) được biểu thị bằng trợ từ に hoặc へ, và thông tin được truyền đạt có thể được biểu thị bằng trợ từ を hoặc bằng mệnh đề.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: つたえます ⚫︎ Kanji: 伝えます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau Kanji) luôn là えます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 知らせます (shirase-masu): thông báo, báo cho biết. ⚫︎ 報告します (houkoku shimasu): báo cáo. ⚫︎ 言います (iimasu): nói, nói rằng (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu bạn muốn "che giấu" hoặc "giấu diếm" thông tin thì có thể dùng các từ như 隠します (kakushimasu - giấu) hoặc 秘密にします (himitsu ni shimasu - giữ bí mật).

Ví dụ câu 1

先生に宿題を忘れたことを伝えます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ báo với thầy/cô rằng tôi quên làm bài tập về nhà. ・Giải thích: Sử dụng 伝えます để diễn tả việc thông báo một thông tin.

Ví dụ câu 2

手紙で感謝の気持ちを伝えます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng một bức thư. ・Giải thích: Sử dụng 伝えます để nói về việc truyền đạt cảm xúc thông qua một phương tiện nào đó.

Nguồn gốc

Từ "truyền" (truyền đạt).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud