付き合います(つきあいます、tsukiaimasu)
- hẹn hò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
付
つ
KI
き
き
A
合
あ
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
付き合います (つきあいます, phiên âm: tsukiaimasu) có nghĩa là "hẹn hò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hẹn hò |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsukiaimasu
Hiragana:つきあいます
Thể lịch sự (ます形) | つきあいます付き合います。associate with. |
Thể từ điển (辞書形) | 付き合うassociate with |
Thể liên dụng (て形) | 付き合って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 付き合わないnot associate with |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 付き合ったassociate withed |
Thể kết thúc (終止形) | 付き合う。associate with. |
Thể điều kiện (仮定形) | 付き合えばif associate with |
Thể ý chí (意志形) | 付き合おう !let's associate with |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 付き合え !associate with ! |
Giải thích AI
付き合います có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng chủ yếu liên quan đến việc duy trì mối quan hệ hoặc dành thời gian với người khác. Nó thường được dịch là "hẹn hò", "đi chơi với", "giao thiệp với", hoặc "ở bên".
⚫︎彼氏と付き合っています。 ・Bản dịch: Tôi đang hẹn hò với bạn trai. ⚫︎週末は友達と映画を観に行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi xem phim với bạn. ⚫︎あの人とずっと付き合いたい。 ・Bản dịch: Tôi muốn được ở bên người đó mãi mãi.
⚫︎ Khi nói về mối quan hệ tình cảm: Dùng để diễn tả việc hẹn hò, là người yêu của ai đó. ⚫︎ Khi nói về việc đi chơi, dành thời gian với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người khác: Dùng để chỉ hành động cùng nhau, tham gia các hoạt động. ⚫︎ Khi nói về việc giao thiệp, quan hệ xã hội: Dùng để chỉ việc duy trì mối quan hệ với ai đó trong một thời gian dài. 注意 điểm quan trọng: 付き合います mang tính chất lâu dài hơn so với một cuộc gặp gỡ ngắn.
⚫︎ Chữ viết: 付き合います (hiragana) hoặc 付き合います (kanji + hiragana) ⚫︎ Kanji: 付き合う (chữ "付" (phụ - đính kèm, gắn vào) + chữ "き" (trợ từ) + chữ "合" (hợp - hợp lại, kết hợp) + ます (thể lịch sự)) ⚫︎ Okurigana: Luôn luôn là "合います". ⚫︎ Các dạng biến đổi của 付き合います: * Thể ます: 付き合います * Thể quá khứ: 付き合いました * Thể phủ định: 付き合いません * Thể quá khứ phủ định: 付き合いませんでした * Thể mệnh lệnh: 付き合いなさい (dùng khi ra lệnh) * Thể ý chí: 付き合いましょう * Thể ngắn (thể từ điển): 付き合う * Thể ngắn (thể phủ định): 付き合わない * Thể て: 付き合って * Thể た: 付き合った * Thể たら: 付き合ったら * Thể ば: 付き合えば
⚫︎ Hẹn hò: デートする (dạng verb), 交際する (こうさいする - giao tế, quan hệ) ⚫︎ Đi chơi với: 遊ぶ (あそぶ), 一緒に過ごす (いっしょにすごす - trải qua cùng nhau) ⚫︎ Giao thiệp: 交際する (こうさいする - giao tế, quan hệ) ⚫︎ Ở bên: 一緒にいる (いっしょにいる)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự kết thúc mối quan hệ có thể xem xét: ⚫︎ Chia tay: 別れる (わかれる) ⚫︎ Kết thúc: 終わる (おわる - kết thúc)
私は田中さんと来月から付き合います。 ・Bản dịch: Tôi sẽ hẹn hò với anh Tanaka từ tháng sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 付き合います để nói về việc bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.
あの人とはもう付き合いたくない。 ・Bản dịch: Tôi không muốn tiếp tục mối quan hệ với người đó nữa. ・Giải thích: Câu này dùng 付き合います để diễn tả việc không muốn duy trì một mối quan hệ.
付き合う là sự kết hợp của hai chữ kanji: "付" (付) có nghĩa là "gắn vào, đính vào" và "合" (合) có nghĩa là "hợp, kết hợp". Ý nghĩa gốc của từ này là "gắn bó, kết hợp với ai đó".