漬け物(つけもの、tsukemono)
- dưa muối
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
漬
つ
KE
け
け
MONO
物
もの
漬け物 (つけもの, phiên âm: tsukemono) có nghĩa là "dưa muối" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | dưa muối |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |