Nihongo

使い方(つかいかた、tsukaiかta)
- cách sử dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUKA

使

つか

I

い

い

KATA

方

かた

使い方 (つかいかた, phiên âm: tsukaiかta) có nghĩa là "cách sử dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:cách sử dụng
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

使い方 使いかた nghĩa là "cách sử dụng", "cách dùng", hoặc "cách vận hành" của một vật gì đó, một thiết bị, một phương pháp, hoặc thậm chí là một khái niệm trừu tượng. Nó bao gồm cả quá trình và kết quả của việc sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この機械の使い方を教えてください。 ・Dịch: Xin hãy chỉ cho tôi cách sử dụng của cái máy này. ⚫︎このアプリの使い方は簡単です。 ・Dịch: Cách sử dụng của ứng dụng này rất dễ. ⚫︎日本語の使い方を勉強しています。 ・Dịch: Tôi đang học cách sử dụng tiếng Nhật.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 使い方 使いかた khi muốn hỏi hoặc giải thích về cách vận hành, cách sử dụng của một vật, một thiết bị, hoặc một quy trình nào đó. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các động từ như 教える (giảng dạy, chỉ dẫn), 分かる (hiểu), 覚える (ghi nhớ), hoặc các tính từ như 簡単 (dễ), 難しい (khó).

Cách viết

⚫︎ 使い方 使いかた thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji của nó là 使い và 方, ghép lại thành 使い方. ⚫︎ Không có biến thể khác về cách viết phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 利用法 (りようほう): Cách sử dụng, cách dùng (mang tính chuyên môn hơn). ⚫︎ 操作方法 (そうさほうほう): Phương pháp vận hành, cách thức thao tác (dùng cho máy móc, thiết bị). ⚫︎ やり方 (やりかた): Cách làm, cách thực hiện (nghĩa rộng hơn 使い方).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 使い方 使いかた chỉ đơn giản là chỉ cách dùng. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện việc không biết cách dùng, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 使い方が分からない (Tôi không biết cách dùng). ⚫︎ 操作方法が分からない (Tôi không biết cách vận hành).

Ví dụ câu 1

このカメラの使い方を教えていただけませんか。 ・Bản dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng của chiếc máy ảnh này được không? ・Giải thích: Câu này sử dụng lịch sự để yêu cầu hướng dẫn về cách sử dụng máy ảnh.

Ví dụ câu 2

その問題の使い方を理解していません。 ・Bản dịch: Tôi không hiểu cách sử dụng vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này diễn đạt sự thiếu hiểu biết về cách áp dụng một khái niệm hoặc phương pháp nào đó.

Nguồn gốc

使い方 使いかた là một từ ghép từ hai từ: 使い (tsukai) - thể liên tục của động từ 使う (tsukau - dùng, sử dụng), và 方 (kata) - cách, phương pháp. Do đó, nó đơn giản là "cách dùng" hoặc "phương pháp sử dụng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud