茶碗(ちゃわん、chawan)
- bát ăn cơm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHAWAN
茶碗
ちゃわん
茶碗 (ちゃわん, phiên âm: chawan) có nghĩa là "bát ăn cơm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | bát ăn cơm |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
茶碗茶碗 là một chiếc bát dùng để ăn cơm hoặc các món ăn khác trong ẩm thực Nhật Bản. Nó thường có hình dạng tròn và có nhiều kích cỡ, kiểu dáng, và chất liệu khác nhau. 茶碗茶碗 không chỉ đơn thuần là vật dụng đựng thức ăn, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và nghệ thuật Nhật Bản, thể hiện sự tinh tế trong cách thưởng thức ẩm thực.
⚫︎ご飯を茶碗によそいます。 Dịch: Múc cơm vào bát. ⚫︎新しい茶碗を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một chiếc bát mới.
Bạn có thể sử dụng 茶碗茶碗 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc ăn uống. Ví dụ, khi bạn nói về việc chuẩn bị bữa ăn, rửa bát, hoặc mua sắm đồ dùng nhà bếp. Lưu ý rằng, trong tiếng Nhật, việc sử dụng 茶碗茶碗 là một phần lịch sự và tôn trọng văn hóa ẩm thực.
茶碗茶碗 thường được viết bằng chữ Hán 茶 (trà, chè) và 碗 (bát). Cách viết bằng hiragana là ちゃわんちゃわん. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là わん.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 茶碗茶碗 chỉ cụ thể một loại bát dùng để ăn cơm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ chỉ loại bát khác như 丼(どんぶり) - donburi (bát to), hoặc các từ chung hơn như 器(うつわ) - utsuwa (đồ đựng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
毎朝、同じ茶碗でご飯を食べます。 ⚫︎ Bản dịch: Mỗi sáng, tôi ăn cơm bằng cùng một chiếc bát. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả thói quen ăn uống hàng ngày sử dụng 茶碗茶碗.
割れた茶碗は捨てました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã vứt bỏ chiếc bát bị vỡ. ⚫︎ Giải thích: Câu này đề cập đến việc loại bỏ một chiếc 茶碗茶碗 đã bị hỏng.
Từ 茶 (trà) và 碗 (bát). Ban đầu, những chiếc bát này có thể được sử dụng để uống trà. Sau đó, chúng dần được sử dụng rộng rãi hơn để đựng cơm và các món ăn khác.