Nihongo

地震(じしん、jishin)
- động đất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JISHIN

地震

じしん

地震 (じしん, phiên âm: jishin) có nghĩa là "động đất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:động đất
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地震 có nghĩa là "động đất". Nó dùng để chỉ hiện tượng tự nhiên khi mặt đất rung chuyển do các hoạt động địa chất bên trong Trái Đất. ⚫︎ Hiện tượng này có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng, bao gồm sập nhà, sóng thần và thương vong.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本で大きな地震がありました。 Dịch: Ở Nhật Bản đã có một trận động đất lớn. ⚫︎地震の被害は甚大だった。 Dịch: Thiệt hại do động đất rất lớn. ⚫︎地震が発生した時、私たちは学校にいました。 Dịch: Khi động đất xảy ra, chúng tôi đang ở trường.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 地震 để mô tả về một trận động đất đã xảy ra, đang xảy ra hoặc có thể xảy ra. ⚫︎ Nó là một danh từ và thường được kết hợp với các động từ như: 発生する (hassei suru) - xảy ra, 起こる (okoru) - xảy ra, hoặc các tính từ như 大きい (ookii) - lớn, 小さい (chiisai) - nhỏ để mô tả mức độ của động đất.

Cách viết

⚫︎ Từ 地震 được viết bằng kanji: 地震 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): じしん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến hiện tượng động đất bao gồm: ⚫︎ 大地震 (daijishin): Động đất lớn ⚫︎ 揺れ (yure): Sự rung chuyển

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 地震 vì nó là một hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự ổn định: ⚫︎ 安定 (antei): Ổn định ⚫︎ 平和 (heiwa): Hòa bình

Ví dụ câu 1

先週、その地域で地震が起きました。 ・Bản dịch: Tuần trước, một trận động đất đã xảy ra ở khu vực đó. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về sự việc động đất đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ câu 2

地震に備えて、防災グッズを準備しておきましょう。 ・Bản dịch: Hãy chuẩn bị sẵn đồ dùng phòng chống thiên tai để đối phó với động đất. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc chuẩn bị sẵn sàng khi có động đất xảy ra.

Nguồn gốc

Từ 地震 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 地 (chi) có nghĩa là "đất" ⚫︎ 震 (shin) có nghĩa là "rung chuyển". Ghép lại, chúng có nghĩa là "sự rung chuyển của đất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud