兄(あに、ani)
- anh trai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ANI
兄
あに
兄 (あに, phiên âm: ani) có nghĩa là "anh trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | anh trai |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 兄 (あに - ani) có nghĩa là "anh trai" (trong gia đình, để chỉ người anh lớn hơn mình). Đây là một từ dùng để xưng hô và gọi người anh trai ruột của mình.
⚫︎私の兄はとても背が高いです。 ⚫︎Bản dịch: Anh trai tôi rất cao. ⚫︎兄は今、大学で勉強しています。 ⚫︎Bản dịch: Anh trai tôi hiện đang học đại học.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về người anh trai ruột của mình. ⚫︎Dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, trong gia đình hoặc với những người bạn thân thiết. ⚫︎Tránh sử dụng với những người lớn tuổi hơn bạn không có mối quan hệ ruột thịt (sử dụng các từ khác để thể hiện sự tôn trọng).
⚫︎ Kanji: 兄 ⚫︎ Hiragana: あに (a-ni) ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎ Không có biến thể về okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật để thay thế hoàn toàn cho 兄, tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ sau để diễn đạt ý tương tự: ⚫︎お兄さん - (Oniisan) : Cách gọi anh trai một cách lịch sự hơn (dùng với người không có quan hệ ruột thịt hoặc trong các tình huống trang trọng).
⚫︎弟 (otouto): em trai. ⚫︎妹 (imouto): em gái. ⚫︎姉 (ane): chị gái.
私は兄とよく一緒に遊んだ。 ・Bản dịch: Tôi và anh trai thường chơi cùng nhau. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động chơi đùa cùng với người anh trai.
兄は私にいつも優しくしてくれる。 ・Bản dịch: Anh trai luôn đối xử tốt với tôi. ・Giải thích: Câu này thể hiện tình cảm yêu mến, sự quan tâm của người anh trai đối với người em.
Từ "兄" (ani) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Kanji 兄 (兄) ban đầu tượng trưng cho người đàn ông lớn tuổi hơn trong gia đình, mang ý nghĩa của sự bảo vệ và che chở.