Nihongo

駐車場(ちゅうしゃじょう、chuushajoう)
- bãi đỗ xe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUSHAJOU

駐車場

ちゅうしゃじょう

駐車場 (ちゅうしゃじょう, phiên âm: chuushajoう) có nghĩa là "bãi đỗ xe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:bãi đỗ xe
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

駐車場 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bãi đậu xe" hoặc "bãi đỗ xe". Nó chỉ một khu vực được thiết kế để xe cộ đỗ hoặc đậu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの駐車場はいつも混んでいますね。 Dịch: Bãi đậu xe đó lúc nào cũng đông đúc nhỉ. ⚫︎ 駐車場はどこですか? Dịch: Bãi đậu xe ở đâu ạ? ⚫︎ この店には無料の駐車場があります。 Dịch: Cửa hàng này có bãi đậu xe miễn phí.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 駐車場 khi bạn muốn nói về địa điểm nơi xe có thể đậu hoặc đỗ. Bạn có thể dùng nó khi hỏi về vị trí, tình trạng của bãi đậu xe, hoặc khi cung cấp thông tin liên quan đến việc đậu xe.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 駐車場 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ちゅうしゃじょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và hiragana đã cho. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là tiêu chuẩn.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan, ví dụ: ⚫︎ 駐車スペース (chūsha supēsu): chỗ đậu xe ⚫︎ パーキングエリア (pākingueria): khu vực đậu xe (thường ở trên đường cao tốc)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét: ⚫︎ 道路 (dōro): con đường (nơi không được phép đậu xe)

Ví dụ câu 1

このデパートの駐車場は広くて便利です。 ・Bản dịch: Bãi đậu xe của trung tâm thương mại này rộng và tiện lợi. ・Giải thích: Câu này mô tả về sự tiện lợi và diện tích của bãi đậu xe.

Ví dụ câu 2

駅から駐車場まで歩いて10分です。 ・Bản dịch: Đi bộ từ nhà ga đến bãi đậu xe mất 10 phút. ・Giải thích: Câu này chỉ thời gian để đi bộ đến bãi đậu xe từ một địa điểm khác.

Nguồn gốc

駐車場 được hình thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 駐車 (chūsha): đỗ xe ⚫︎ 場 (jō): nơi, địa điểm Ghép lại, chúng tạo thành từ "nơi đỗ xe" hoặc "bãi đậu xe".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud