Nihongo

注文します(ちゅうもんします、chuumonshimasu)
- đặt hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUMON

注文

ちゅうもん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

注文します (ちゅうもんします, phiên âm: chuumonshimasu) có nghĩa là "đặt hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:đặt hàng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:chuumonshimasu

Hiragana:ちゅうもんします

Thể lịch sự
(ます形)
ちゅうもんします注文します。order.
Thể từ điển
(辞書形)
注文するorder
Thể liên dụng
(て形)
注文して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
注文しないnot order

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
注文したorderred
Thể kết thúc
(終止形)
注文する。order.
Thể điều kiện
(仮定形)
注文すればif order
Thể ý chí
(意志形)
注文しよう !let's order
Thể mệnh lệnh
(命令形)
注文しろ !order !
Giải thích AI
Ý nghĩa

注文します có nghĩa là "gọi món", "đặt hàng" hoặc "yêu cầu". Nó được sử dụng để thể hiện hành động chọn và yêu cầu một mặt hàng, dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể. 注文します thường được sử dụng trong các nhà hàng, cửa hàng, hoặc khi bạn cần đặt một thứ gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ ラーメンを注文します。 Dịch: Tôi gọi một mì ramen. ⚫︎ オンラインで本を注文します。 Dịch: Tôi đặt mua sách trực tuyến.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 注文します khi bạn muốn gọi món ăn tại một nhà hàng. Ví dụ, bạn có thể nói メニューを見て、何を注文しますか考えます(Tôi xem thực đơn và nghĩ xem sẽ gọi món gì). ⚫︎ Bạn cũng sử dụng 注文します khi bạn muốn đặt hàng một sản phẩm, dịch vụ hoặc yêu cầu gì đó. Ví dụ, khi bạn mua hàng trực tuyến, bạn sẽ 商品を注文します(Đặt hàng sản phẩm). ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện lịch sự, bạn có thể sử dụng các dạng kính ngữ của 注文します, chẳng hạn như 注文いたします hoặc ご注文ください。

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 注文します。 ⚫︎ Kanji: 注文 (chūmon) có nghĩa là "đặt hàng", "gọi món". ⚫︎ Hiragana: します (shimasu) là dạng động từ của "làm". ⚫︎ Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (hiragana ở cuối từ) là します。

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 頼みます(tanomimasu): yêu cầu, nhờ cậy (trong một số ngữ cảnh nhất định, có thể thay thế cho 注文します) ⚫︎ オーダーします(ōdā shimasu): (từ mượn tiếng Anh) đặt hàng. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi đặt hàng bằng tiếng Anh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhà hàng, có thể là việc không gọi món hoặc từ chối gọi món.

Ví dụ câu 1

すみません、お水と、カレーを注文します。 ・Bản dịch: Xin lỗi, cho tôi nước và gọi món cà ri. ・Giải thích: Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng 注文します trong nhà hàng.

Ví dụ câu 2

新しい携帯電話をオンラインで注文します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ đặt mua điện thoại di động mới trực tuyến. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy việc sử dụng 注文します để đặt hàng trực tuyến.

Nguồn gốc

注文 (chūmon) là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ chữ Hán 注文 (chū: trật tự, văn bản; mon: hỏi, thỉnh cầu). Vì vậy, nó ám chỉ việc tạo ra một "yêu cầu" hoặc "thỉnh cầu" theo một "trật tự" nhất định, từ đó có nghĩa là đặt hàng. します (shimasu) là động từ "làm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud