注意します(ちゅういします、chuuishimasu)
- chú ý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUI
注意
ちゅうい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
注意します (ちゅういします, phiên âm: chuuishimasu) có nghĩa là "chú ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | chú ý |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chuuishimasu
Hiragana:ちゅういします
Thể lịch sự (ます形) | ちゅういします注意します。be careful. |
Thể từ điển (辞書形) | 注意するbe careful |
Thể liên dụng (て形) | 注意して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 注意しないnot be careful |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 注意したbe carefulled |
Thể kết thúc (終止形) | 注意する。be careful. |
Thể điều kiện (仮定形) | 注意すればif be careful |
Thể ý chí (意志形) | 注意しよう !let's be careful |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 注意しろ !be careful ! |
Giải thích AI
Trong tiếng Nhật, 注意します có nghĩa là "cẩn thận", "chú ý", "lưu ý" hoặc "cảnh báo". Nó thể hiện hành động tập trung sự chú ý vào một điều gì đó để tránh rủi ro, sai sót hoặc để bảo đảm an toàn. 注意します thường được dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo, hoặc yêu cầu người khác cẩn trọng trong một tình huống cụ thể.
⚫︎ 道(みち)を歩(ある)く時(とき)は、車(くるま)に注意します。 Dịch: Khi đi bộ trên đường, hãy cẩn thận với xe cộ. ⚫︎ 火事(かじ)に注意します。 Dịch: Hãy cẩn thận với hỏa hoạn. ⚫︎ レポートを書(か)く時(とき)は、文法(ぶんぽう)ミスに注意します。 Dịch: Khi viết báo cáo, hãy chú ý đến lỗi ngữ pháp.
⚫︎ 注意します thường được sử dụng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo cho ai đó. ⚫︎ Bạn có thể dùng 注意します một mình hoặc kết hợp với các từ khác để diễn đạt ý rõ ràng hơn. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong các thông báo công cộng.
⚫︎ Từ 注意します thường được viết bằng kanji và hiragana: 注意します. ⚫︎ Kanji: 注意 (chuu-i) nghĩa là "chú ý". ⚫︎ Hiragana: します (shimasu) là dạng động từ của "làm". ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ 気(き)を付(つ)ける: cẩn thận, chú ý (dạng thân mật hơn). ⚫︎ 用心(ようじん)する: cẩn trọng, đề phòng. ⚫︎ 警戒(けいかい)する: cảnh giác.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự bất cẩn hoặc thiếu chú ý, ví dụ như: ⚫︎ 不注意(ふちゅうい): sự bất cẩn, thiếu chú ý.
試験(しけん)中(ちゅう)は、周(まわ)りに注意します。 ・Bản dịch: Trong khi thi, hãy chú ý xung quanh. ・Giải thích: Câu này nhắc nhở người dự thi tập trung vào bài thi và không bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài.
運転(うんてん)する時(とき)は、スピードに注意します。 ・Bản dịch: Khi lái xe, hãy cẩn thận về tốc độ. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về an toàn giao thông.
注意(ちゅうい) là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: "注" (chú), có nghĩa là "tập trung" hoặc "đổ vào" và "意" (ý), có nghĩa là "ý nghĩ" hoặc "sự chú ý". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "tập trung sự chú ý" hoặc "chú ý". "します" (shimasu) là động từ làm cho hành động "chú ý" này được thực hiện.