誰か(だれか、dareka)
- ai đó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DARE
誰
だれ
KA
か
か
誰か (だれか, phiên âm: dareka) có nghĩa là "ai đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Đại từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | ai đó |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Đại từ (代名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
誰か có nghĩa là "ai đó", "người nào đó", "một ai đó". Nó thể hiện sự không xác định về người được đề cập. Nó thường được sử dụng khi bạn không biết tên, hoặc không rõ về danh tính của người đó.
⚫︎ 誰かいますか? ・Dịch: Có ai ở đó không? ⚫︎ 誰かが電話をかけてきました。 ・Dịch: Ai đó đã gọi điện thoại đến. ⚫︎ 誰かに手伝ってもらいたい。 ・Dịch: Tôi muốn ai đó giúp đỡ.
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói về một người nhưng không biết rõ hoặc không muốn nói rõ về người đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống như hỏi ai đó có ở đó không, hoặc khi bạn kể lại một sự việc mà bạn không biết người liên quan là ai. ⚫︎ 誰か có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Được viết bằng hiragana: だれか ⚫︎ Kanji: 誰か (ít phổ biến hơn) ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
⚫︎ どなたか (lịch sự hơn, trang trọng hơn) ⚫︎ 何か人 (có nghĩa tương tự, nhưng ít dùng hơn)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 誰か thể hiện sự không xác định. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ rõ một người, bạn sẽ dùng tên riêng hoặc các đại từ nhân xưng như 私 (tôi), あなた (bạn), 彼 (anh ấy/anh ta), 彼女 (cô ấy/chị ấy).
この本は誰かのものですか? ・Bản dịch: Cuốn sách này là của ai đó à? ・Giải thích: Câu này hỏi xem cuốn sách có phải của một người nào đó không, nhưng không xác định người đó là ai.
誰かが落し物をしたようです。 ・Bản dịch: Dường như ai đó đã đánh rơi đồ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng có ai đó đánh rơi đồ, nhưng không biết người đó là ai.
誰か là sự kết hợp của từ để hỏi 誰 (ai) và trợ từ không xác định か.