楽しみます(たのしみます、tanoshimimasu)
- tận hưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANO
楽
たの
SHI
し
し
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
楽しみます (たのしみます, phiên âm: tanoshimimasu) có nghĩa là "tận hưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | tận hưởng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tanoshimimasu
Hiragana:たのしみます
Thể lịch sự (ます形) | たのしみます楽しみます。enjoy. |
Thể từ điển (辞書形) | 楽しむenjoy |
Thể liên dụng (て形) | 楽しんで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 楽しまないnot enjoy |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 楽しんだenjoyed |
Thể kết thúc (終止形) | 楽しむ。enjoy. |
Thể điều kiện (仮定形) | 楽しめばif enjoy |
Thể ý chí (意志形) | 楽しもう !let's enjoy |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 楽しめ !enjoy ! |
Giải thích AI
楽しみます có nghĩa là "vui vẻ", "tận hưởng", hoặc "thích thú" làm điều gì đó. Nó diễn tả hành động cảm thấy vui vẻ và thích thú trong khi tham gia vào một hoạt động hoặc trải nghiệm nào đó. Từ này nhấn mạnh vào việc trải nghiệm niềm vui và sự hài lòng trong quá trình thực hiện. 楽しみます có thể được dùng với nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những hoạt động đơn giản hàng ngày đến những sự kiện lớn.
⚫︎映画を楽しみます Dịch: Tôi tận hưởng bộ phim. ⚫︎週末を楽しみます Dịch: Tôi tận hưởng ngày cuối tuần. ⚫︎旅行を楽しみます Dịch: Tôi rất thích chuyến đi này.
⚫︎Bạn có thể sử dụng 楽しみます khi bạn muốn diễn tả bạn đang hoặc sẽ tận hưởng một hoạt động, sự kiện, hoặc trải nghiệm nào đó. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống như khi bạn đi xem phim, đi du lịch, tham gia một buổi tiệc, hoặc làm bất cứ điều gì mà bạn cảm thấy thích thú và vui vẻ. ⚫︎Nó có thể dùng ở nhiều thì khác nhau tùy theo ngữ cảnh: hiện tại, tương lai, quá khứ (ví dụ: 楽しみました).
⚫︎Từ này được viết bằng chữ hiragana là たのしみます. ⚫︎Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng chữ kanji là 楽しみます (楽しむ). ⚫︎Phần "み" (mi) là phần đuôi của động từ, và có thể thay đổi tùy theo ngữ pháp (ví dụ: 楽しみました- đã tận hưởng, 楽しんでください- hãy tận hưởng).
⚫︎喜びます(よろこびます): Vui mừng, hạnh phúc. ⚫︎満喫します(まんきつします): Tận hưởng một cách trọn vẹn. ⚫︎エンジョイします (enjoi shimasu) : Enjoy, tận hưởng (dùng trong văn nói)
⚫︎悲しみます(かなしみます): Buồn, đau khổ. ⚫︎苦しみます(くるしみます): Khổ sở, đau khổ. ⚫︎つまらない (tsumaranai): Buồn chán, không thú vị.
パーティーを楽しみますか? ・Bản dịch: Bạn có thích buổi tiệc không? ・Giải thích: Đây là một câu hỏi hỏi về việc ai đó có thích hoặc tận hưởng một buổi tiệc hay không.
私は週末に友達と遊ぶのを楽しみます。 ・Bản dịch: Tôi thích chơi với bạn bè vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích và sự mong đợi của người nói về việc vui chơi với bạn bè vào cuối tuần.
Từ 楽しむ được tạo thành từ chữ kanji "楽" (lạc) có nghĩa là "vui vẻ", "thoải mái" và chữ "しむ" là một trợ động từ. Vì vậy, nghĩa gốc của từ này liên quan đến việc trải nghiệm niềm vui và sự thoải mái.