Nihongo

楽しみ(たのしみ、tanoshimi)
- điều mong đợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANO

楽

たの

SHI

し

し

MI

み

み

楽しみ (たのしみ, phiên âm: tanoshimi) có nghĩa là "điều mong đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:điều mong đợi
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

楽しみ có nghĩa là "sự mong đợi", "niềm vui", "sự thích thú" hoặc "điều gì đó thú vị mà bạn đang chờ đợi". Nó thể hiện cảm giác tích cực về việc chờ đợi một sự kiện, hoạt động hoặc điều gì đó trong tương lai. Nó không chỉ là niềm vui tại thời điểm hiện tại, mà còn là niềm vui về sự chờ đợi và sự háo hức. 楽しみ cũng có thể chỉ một sự kiện hoặc hoạt động mà bạn cảm thấy thích thú hoặc vui vẻ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 明日の旅行が楽しみです。 Dịch: Tôi rất mong chờ chuyến đi ngày mai. ⚫︎ 新しいゲームをプレイするのが楽しみです。 Dịch: Tôi rất thích chơi trò chơi mới. ⚫︎ 試験の結果を待つのが楽しみですね。 Dịch: Thật mong đợi kết quả kỳ thi phải không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 楽しみ khi bạn đang mong đợi điều gì đó tích cực sẽ xảy ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn đang chờ đợi một sự kiện đặc biệt (ví dụ: sinh nhật, kỳ nghỉ, một buổi hòa nhạc). ⚫︎ Khi bạn đang hào hứng về một hoạt động sắp tới (ví dụ: chơi game, đi xem phim). ⚫︎ Khi bạn mong đợi kết quả của một việc gì đó (ví dụ: kết quả thi). Bạn có thể sử dụng 楽しみ như một danh từ ("sự mong đợi") hoặc như một tính từ-danh từ (trong các cụm từ như "楽しみなこと" - điều gì đó thú vị).

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 楽しみ được viết bằng kanji: 楽しみ. ⚫︎ Cách viết bằng hiragana: たのしみ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (み) luôn được giữ nguyên. ⚫︎ Có thể dùng ở dạng tính từ đuôi na, thêm "な" vào sau. Ví dụ: 楽しみな映画 (bộ phim thú vị).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 期待 (きたい): Sự kỳ vọng, sự mong đợi. ⚫︎ ワクワク: Cảm giác hồi hộp, phấn khích (từ tượng thanh, thường được dùng trong văn nói). ⚫︎ 嬉しさ (うれしさ): Niềm vui, sự hạnh phúc. ⚫︎ 喜び (よろこび): Niềm vui, sự hân hoan.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不安 (ふあん): Sự lo lắng, bất an. ⚫︎ 心配 (しんぱい): Sự lo lắng. ⚫︎ 退屈 (たいくつ): Sự buồn chán, tẻ nhạt.

Ví dụ câu 1

次の週末のピクニックが楽しみです! ・Bản dịch: Tôi rất mong chờ buổi dã ngoại vào cuối tuần tới! ・Giải thích: Câu này thể hiện sự mong đợi và háo hức về một sự kiện tích cực trong tương lai.

Ví dụ câu 2

新しい友達に会うのがとても楽しみです。 ・Bản dịch: Tôi rất mong được gặp những người bạn mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm vui và sự mong đợi khi làm quen với người mới.

Nguồn gốc

楽しみ được tạo thành từ động từ 楽しむ (たのしむ), có nghĩa là "vui vẻ", "thưởng thức". Chữ "楽し" (tano) trong kanji mang nghĩa "vui vẻ", "tận hưởng", và chữ "み" (mi) là một hậu tố tạo thành danh từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud