体育館(たいいくかん、taiいkukan)
- nhà thi đấu thể thao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIIKUKAN
体育館
たいいくかん
体育館 (たいいくかん, phiên âm: taiいkukan) có nghĩa là "nhà thi đấu thể thao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | nhà thi đấu thể thao |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体育館 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhà thi đấu thể thao" hoặc "phòng tập thể dục trong nhà". Đây là một tòa nhà lớn, thường được sử dụng cho các hoạt động thể thao, sự kiện, buổi hòa nhạc, hoặc các hoạt động tập thể khác. Nó có không gian rộng lớn và thường có sàn gỗ hoặc sàn chuyên dụng cho thể thao.
⚫︎ 学校の体育館でバスケットボールをします。 ・Dịch: Tôi chơi bóng rổ trong nhà thi đấu thể thao của trường. ⚫︎ 体育館で卒業式が行われました。 ・Dịch: Lễ tốt nghiệp được tổ chức trong nhà thi đấu thể thao.
Bạn có thể sử dụng 体育館 khi nói về một địa điểm cụ thể dùng cho các hoạt động thể thao hoặc sự kiện lớn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về trường học, các câu lạc bộ thể thao, hoặc các sự kiện cộng đồng.
⚫︎ Từ này được viết bằng kanji: 体育館 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): たいいくかん ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 運動場 (うんどうじょう) - Sân vận động (ngoài trời) ⚫︎ アリーナ (ariina) - Sân khấu lớn (thường dùng cho các sự kiện lớn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói đến các địa điểm khác không dành cho thể thao, như: ⚫︎ 教室 (きょうしつ) - Lớp học ⚫︎ 図書館 (としょかん) - Thư viện
明日は体育館でバレーボールの試合があります。 ・Bản dịch: Ngày mai có một trận đấu bóng chuyền trong nhà thi đấu thể thao. ・Giải thích: Câu này cho biết một sự kiện thể thao cụ thể diễn ra tại 体育館.
新しい体育館は広くて使いやすいです。 ・Bản dịch: Nhà thi đấu thể thao mới rộng và dễ sử dụng. ・Giải thích: Câu này mô tả về đặc điểm của một 体育館 cụ thể.
体育館 được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 体育 (たいいく) - thể dục, thể thao ⚫︎ 館 (かん) - tòa nhà, hội trường Kết hợp lại, nó chỉ một tòa nhà dành cho các hoạt động thể thao.