Nihongo

大学生(だいがくせい、daigakuseい)
- sinh viên đại học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAIGAKUSEI

大学生

だいがくせい

大学生 (だいがくせい, phiên âm: daigakuseい) có nghĩa là "sinh viên đại học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:sinh viên đại học
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

大学生 nghĩa là "sinh viên đại học". Nó dùng để chỉ những người đang theo học tại các trường đại học. Đây là những người đã tốt nghiệp trung học phổ thông và tiếp tục học lên bậc cao hơn để lấy bằng cử nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は[大学生]です。 Dịch: Tôi là sinh viên đại học. ⚫︎ [大学生]の友達がたくさんいます。 Dịch: Tôi có rất nhiều bạn là sinh viên đại học. ⚫︎ 彼は[大学生]の妹がいる。 Dịch: Anh ấy có một em gái là sinh viên đại học.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 大学生 để nói về bản thân, hoặc để chỉ người khác đang học đại học. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện, bạn có thể dùng từ này để hỏi về nghề nghiệp, hoặc để giới thiệu về người khác. Ví dụ: "Anh/chị ấy là [大学生]."

Cách viết

⚫︎ Từ 大学生 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 大学生. Cách đọc (hiragana) là だいがくせい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là "せい".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ chỉ đối tượng liên quan như: 学生 (học sinh), hoặc 大学生の身分 (tư cách sinh viên đại học).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 卒業生 (người đã tốt nghiệp) ⚫︎ 高校生 (học sinh cấp 3) ⚫︎ 中学生 (học sinh cấp 2) ⚫︎ 小学生 (học sinh cấp 1)

Ví dụ câu 1

彼は来年から[大学生]になります。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ trở thành sinh viên đại học từ năm sau. ・Giải thích: Câu này cho biết ai đó sẽ bắt đầu học đại học vào một thời điểm trong tương lai.

Ví dụ câu 2

私は将来、[大学生]になりたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn trở thành sinh viên đại học trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói về việc theo học đại học.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ 大学生 được tạo thành từ hai chữ Hán: * 大 (dai): lớn, to. * 学 (gaku): học, học tập. * 生 (sei): người, sinh viên. Do đó, có thể hiểu là "người học ở trường lớn" hay "sinh viên đại học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud